D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 11
Tiếng Anh lớp 11
Từ vựng: Khoa học và vũ trụ
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 11
Quiz: Từ vựng: Khoa học và vũ trụ
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Khoa học và vũ trụ
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tên lửa"?
galaxy
crew
astronaut
rocket
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự thám hiểm"?
telescope
astronomer
research
exploration
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ngoài hành tinh"?
gravity
alien
scientific
research
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phân tích"?
float
orbit
launch
analyse
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phóng (lên không gian)"?
launch
analyse
float
observe
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "trọng lực"?
exploration
astronaut
oxygen
gravity
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự phát hiện"?
exploration
planet
gravity
discovery
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thuộc khoa học"?
scientific
alien
telescope
observe
Nộp bài