Từ vựng: Các vấn đề xã hội
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Các vấn đề xã hội, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Các vấn đề xã hội". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. bullying /ˈbʊl.i.ɪŋ/ (n): nạn bắt nạt — The school has a strict policy against bullying. (Nhà trường có chính sách nghiêm khắc chống bắt nạt.) 2. peer pressure /ˈpɪə ˌpreʃ.ə/ (phr): áp lực từ bạn bè — Some teenagers start smoking because of peer pressure. (Một số thiếu niên bắt đầu hút thuốc vì áp lực từ bạn bè.) 3. addiction /əˈdɪk.ʃən/ (n): sự nghiện — Internet addiction affects many young people. (Chứng nghiện Internet ảnh hưởng đến nhiều người trẻ.) 4. addicted /əˈdɪk.tɪd/ (adj): bị nghiện — He is addicted to online games. (Cậu ấy bị nghiện trò chơi trực tuyến.) 5. unemployment /ˌʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/ (n): nạn thất nghiệp — The rate of unemployment has fallen this year. (Tỷ lệ thất nghiệp đã giảm trong năm nay.) 6. crime /kraɪm/ (n): tội phạm — Police say crime in the area has dropped. (Cảnh sát cho biết tội phạm trong khu vực đã giảm.) 7. victim /ˈvɪk.tɪm/ (n): nạn nhân — The victim of the robbery was an old woman. (Nạn nhân của vụ cướp là một bà cụ.) 8. alcohol /ˈæl.kə.hɒl/ (n): rượu bia — Drinking alcohol is harmful to teenagers' health. (Uống rượu bia có hại cho sức khoẻ thanh thiếu niên.) 9. drug /drʌɡ/ (n): ma tuý — Selling any illegal drug is a serious offence. (Buôn bán bất kỳ loại ma tuý nào cũng là tội nghiêm trọng.) 10. illegal /ɪˈliː.ɡəl/ (adj): bất hợp pháp — It is illegal to drive without a licence. (Lái xe không có bằng là bất hợp pháp.)
Từ vựng 11–20
11. inequality /ˌɪn.ɪˈkwɒl.ə.ti/ (n): sự bất bình đẳng — Income inequality is growing in many countries. (Bất bình đẳng thu nhập đang gia tăng ở nhiều quốc gia.) 12. discriminate /dɪˈskrɪm.ɪ.neɪt/ (v): phân biệt đối xử — Employers must not discriminate against people with disabilities. (Người sử dụng lao động không được phân biệt đối xử với người khuyết tật.) 13. disability /ˌdɪs.əˈbɪl.ə.ti/ (n): khuyết tật — He has a hearing disability but plays football well. (Cậu ấy bị khuyết tật về thính giác nhưng đá bóng rất giỏi.) 14. address /əˈdres/ (v): giải quyết (vấn đề) — The government must address the problem of child labour. (Chính phủ phải giải quyết vấn nạn lao động trẻ em.) 15. child labour /ˌtʃaɪld ˈleɪ.bə/ (phr): lao động trẻ em — Many countries have laws against child labour. (Nhiều nước có luật chống lao động trẻ em.) 16. vulnerable /ˈvʌl.nə.rə.bəl/ (adj): dễ bị tổn thương — Old people living alone are vulnerable to scams. (Người già sống một mình dễ trở thành nạn nhân của lừa đảo.) 17. scam /skæm/ (n): trò lừa đảo — My grandmother nearly lost her savings in a phone scam. (Bà tôi suýt mất hết tiền tiết kiệm vì một vụ lừa đảo qua điện thoại.) 18. counsellor /ˈkaʊn.səl.ə/ (n): chuyên viên tư vấn — If you are bullied, talk to the school counsellor. (Nếu bị bắt nạt, hãy nói chuyện với chuyên viên tư vấn của trường.) 19. campaign /kæmˈpeɪn/ (n): chiến dịch — The campaign against drink-driving has saved many lives. (Chiến dịch chống uống rượu lái xe đã cứu sống nhiều người.) 20. isolated /ˈaɪ.sə.leɪ.tɪd/ (adj): bị cô lập — Victims of bullying often feel isolated at school. (Nạn nhân bị bắt nạt thường cảm thấy bị cô lập ở trường.)
Từ vựng 21–25
21. depression /dɪˈpreʃ.ən/ (n): bệnh trầm cảm — Teenagers with depression need support from family and doctors. (Thanh thiếu niên bị trầm cảm cần sự hỗ trợ từ gia đình và bác sĩ.) 22. body shaming /ˈbɒd.i ˌʃeɪ.mɪŋ/ (n): miệt thị ngoại hình — Posting mean comments about someone's weight is body shaming. (Đăng bình luận ác ý về cân nặng của ai đó là miệt thị ngoại hình.) 23. report /rɪˈpɔːt/ (v): trình báo, báo cáo — If you see bullying, report it to a teacher immediately. (Nếu thấy bắt nạt, hãy báo ngay cho giáo viên.) 24. self-esteem /ˌself.ɪˈstiːm/ (n): lòng tự trọng — Bullying can damage a child's self-esteem. (Bắt nạt có thể làm tổn hại lòng tự trọng của trẻ.) 25. homelessness /ˈhəʊm.ləs.nəs/ (n): tình trạng vô gia cư — The charity works to end homelessness in the city. (Tổ chức từ thiện nỗ lực chấm dứt tình trạng vô gia cư trong thành phố.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.