DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Lớp 11

Từ vựng: Các vấn đề xã hội

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Các vấn đề xã hội (Lớp 11, trình độ B2): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng: Các vấn đề xã hội: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
bullying/ˈbʊl.i.ɪŋ/danh từnạn bắt nạtThe school has a strict policy against bullying.Nhà trường có chính sách nghiêm khắc chống bắt nạt.
peer pressure/ˈpɪə ˌpreʃ.ə/cụm từáp lực từ bạn bèSome teenagers start smoking because of peer pressure.Một số thiếu niên bắt đầu hút thuốc vì áp lực từ bạn bè.
addiction/əˈdɪk.ʃən/danh từsự nghiệnInternet addiction affects many young people.Chứng nghiện Internet ảnh hưởng đến nhiều người trẻ.
addicted/əˈdɪk.tɪd/tính từbị nghiệnHe is addicted to online games.Cậu ấy bị nghiện trò chơi trực tuyến.
unemployment/ˌʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/danh từnạn thất nghiệpThe rate of unemployment has fallen this year.Tỷ lệ thất nghiệp đã giảm trong năm nay.
crime/kraɪm/danh từtội phạmPolice say crime in the area has dropped.Cảnh sát cho biết tội phạm trong khu vực đã giảm.
victim/ˈvɪk.tɪm/danh từnạn nhânThe victim of the robbery was an old woman.Nạn nhân của vụ cướp là một bà cụ.
alcohol/ˈæl.kə.hɒl/danh từrượu biaDrinking alcohol is harmful to teenagers' health.Uống rượu bia có hại cho sức khoẻ thanh thiếu niên.
drug/drʌɡ/danh từma tuýSelling any illegal drug is a serious offence.Buôn bán bất kỳ loại ma tuý nào cũng là tội nghiêm trọng.
illegal/ɪˈliː.ɡəl/tính từbất hợp phápIt is illegal to drive without a licence.Lái xe không có bằng là bất hợp pháp.
inequality/ˌɪn.ɪˈkwɒl.ə.ti/danh từsự bất bình đẳngIncome inequality is growing in many countries.Bất bình đẳng thu nhập đang gia tăng ở nhiều quốc gia.
discriminate/dɪˈskrɪm.ɪ.neɪt/động từphân biệt đối xửEmployers must not discriminate against people with disabilities.Người sử dụng lao động không được phân biệt đối xử với người khuyết tật.
disability/ˌdɪs.əˈbɪl.ə.ti/danh từkhuyết tậtHe has a hearing disability but plays football well.Cậu ấy bị khuyết tật về thính giác nhưng đá bóng rất giỏi.
address/əˈdres/động từgiải quyết (vấn đề)The government must address the problem of child labour.Chính phủ phải giải quyết vấn nạn lao động trẻ em.
child labour/ˌtʃaɪld ˈleɪ.bə/cụm từlao động trẻ emMany countries have laws against child labour.Nhiều nước có luật chống lao động trẻ em.
vulnerable/ˈvʌl.nə.rə.bəl/tính từdễ bị tổn thươngOld people living alone are vulnerable to scams.Người già sống một mình dễ trở thành nạn nhân của lừa đảo.
scam/skæm/danh từtrò lừa đảoMy grandmother nearly lost her savings in a phone scam.Bà tôi suýt mất hết tiền tiết kiệm vì một vụ lừa đảo qua điện thoại.
counsellor/ˈkaʊn.səl.ə/danh từchuyên viên tư vấnIf you are bullied, talk to the school counsellor.Nếu bị bắt nạt, hãy nói chuyện với chuyên viên tư vấn của trường.
campaign/kæmˈpeɪn/danh từchiến dịchThe campaign against drink-driving has saved many lives.Chiến dịch chống uống rượu lái xe đã cứu sống nhiều người.
isolated/ˈaɪ.sə.leɪ.tɪd/tính từbị cô lậpVictims of bullying often feel isolated at school.Nạn nhân bị bắt nạt thường cảm thấy bị cô lập ở trường.
depression/dɪˈpreʃ.ən/danh từbệnh trầm cảmTeenagers with depression need support from family and doctors.Thanh thiếu niên bị trầm cảm cần sự hỗ trợ từ gia đình và bác sĩ.
body shaming/ˈbɒd.i ˌʃeɪ.mɪŋ/danh từmiệt thị ngoại hìnhPosting mean comments about someone's weight is body shaming.Đăng bình luận ác ý về cân nặng của ai đó là miệt thị ngoại hình.
report/rɪˈpɔːt/động từtrình báo, báo cáoIf you see bullying, report it to a teacher immediately.Nếu thấy bắt nạt, hãy báo ngay cho giáo viên.
self-esteem/ˌself.ɪˈstiːm/danh từlòng tự trọngBullying can damage a child's self-esteem.Bắt nạt có thể làm tổn hại lòng tự trọng của trẻ.
homelessness/ˈhəʊm.ləs.nəs/danh từtình trạng vô gia cưThe charity works to end homelessness in the city.Tổ chức từ thiện nỗ lực chấm dứt tình trạng vô gia cư trong thành phố.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.