Từ vựng: Thành phố tương lai
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thành phố tương lai (Lớp 11, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| urban/ˈɜː.bən/ | tính từ | thuộc đô thị | More people are moving to urban areas to find jobs.Ngày càng nhiều người chuyển đến khu vực đô thị để tìm việc. |
| smart city/ˌsmɑːt ˈsɪt.i/ | cụm từ | thành phố thông minh | Singapore is often called a smart city because of its technology.Singapore thường được gọi là thành phố thông minh nhờ công nghệ của mình. |
| skyscraper/ˈskaɪˌskreɪ.pə/ | danh từ | nhà chọc trời | The city's tallest skyscraper has 81 floors.Toà nhà chọc trời cao nhất thành phố có 81 tầng. |
| infrastructure/ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃə/ | danh từ | cơ sở hạ tầng | Good infrastructure includes roads, bridges and power lines.Cơ sở hạ tầng tốt gồm đường sá, cầu cống và đường dây điện. |
| traffic congestion/ˈtræf.ɪk kənˌdʒes.tʃən/ | cụm từ | ùn tắc giao thông | The new metro line should reduce traffic congestion.Tuyến tàu điện mới sẽ giúp giảm ùn tắc giao thông. |
| commute/kəˈmjuːt/ | động từ | đi lại (đi làm hằng ngày) | Many people commute to the city centre by bus.Nhiều người đi làm vào trung tâm thành phố bằng xe buýt. |
| resident/ˈrez.ɪ.dənt/ | danh từ | cư dân | Every resident of the building must sort their rubbish.Mọi cư dân của toà nhà đều phải phân loại rác. |
| green space/ˈɡriːn ˌspeɪs/ | danh từ | không gian xanh | The city plans to create more green space for children to play.Thành phố dự định tạo thêm không gian xanh cho trẻ em vui chơi. |
| driverless/ˈdraɪ.və.ləs/ | tính từ | không người lái | In the future, driverless cars will take us to school.Trong tương lai, xe không người lái sẽ đưa chúng ta đến trường. |
| sensor/ˈsen.sə/ | danh từ | cảm biến | The street light has a sensor that turns it on at night.Đèn đường có một cảm biến tự bật đèn vào ban đêm. |
| energy-efficient/ˌen.ə.dʒi.ɪˈfɪʃ.ənt/ | tính từ | tiết kiệm năng lượng | Our new flat has energy-efficient windows.Căn hộ mới của chúng tôi có cửa sổ tiết kiệm năng lượng. |
| liveable/ˈlɪv.ə.bəl/ | tính từ | đáng sống | Vienna is one of the most liveable cities in the world.Vienna là một trong những thành phố đáng sống nhất thế giới. |
| high-rise/ˈhaɪ.raɪz/ | tính từ | cao tầng | Most people in Hong Kong live in high-rise flats.Hầu hết người dân Hồng Kông sống trong các căn hộ cao tầng. |
| overcrowded/ˌəʊ.vəˈkraʊ.dɪd/ | tính từ | quá đông đúc | Buses are overcrowded in the early morning.Xe buýt quá đông đúc vào sáng sớm. |
| rush hour/ˈrʌʃ ˌaʊə/ | danh từ | giờ cao điểm | Avoid driving in the city centre at rush hour.Tránh lái xe vào trung tâm thành phố vào giờ cao điểm. |
| pedestrian/pəˈdes.tri.ən/ | danh từ | người đi bộ | A pedestrian was hit by a motorbike at the crossing.Một người đi bộ bị xe máy tông ở vạch sang đường. |
| metro/ˈmet.rəʊ/ | danh từ | tàu điện đô thị | The metro takes only twenty minutes to reach the airport.Đi tàu điện đô thị chỉ mất hai mươi phút để đến sân bay. |
| solar/ˈsəʊ.lə/ | tính từ | thuộc mặt trời | Buildings in the future will get electricity from solar energy.Các toà nhà trong tương lai sẽ lấy điện từ năng lượng mặt trời. |
| upgrade/ʌpˈɡreɪd/ | động từ | nâng cấp | The government plans to upgrade the city's water system.Chính phủ dự định nâng cấp hệ thống cấp nước của thành phố. |
| automated/ˈɔː.tə.meɪ.tɪd/ | tính từ | tự động hoá | The car park is fully automated, with no staff at all.Bãi đỗ xe được tự động hoá hoàn toàn, không có nhân viên nào. |
| cycle lane/ˈsaɪ.kəl ˌleɪn/ | danh từ | làn đường xe đạp | The city built a new cycle lane along the river.Thành phố xây một làn đường xe đạp mới dọc bờ sông. |
| underground/ˌʌn.dəˈɡraʊnd/ | tính từ | ngầm (dưới mặt đất) | An underground car park will be built under the square.Một bãi đỗ xe ngầm sẽ được xây dưới quảng trường. |
| population/ˌpɒp.jəˈleɪ.ʃən/ | danh từ | dân số | The population of Ha Noi is over eight million.Dân số Hà Nội là hơn tám triệu người. |
| sustainable/səˈsteɪ.nə.bəl/ | tính từ | bền vững | Future cities must be sustainable for the next generations.Các thành phố tương lai phải phát triển bền vững cho các thế hệ sau. |
| housing/ˈhaʊ.zɪŋ/ | danh từ | nhà ở | Cheap housing is hard to find in big cities.Rất khó tìm nhà ở giá rẻ tại các thành phố lớn. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.