DayVaHoc
Menu
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 11

Quiz: Từ vựng: Thành phố tương lai

Mức Khó Ôn lại bài: Từ vựng: Thành phố tương lai

8 câu · 15 phút

Câu 1. Điền từ thích hợp: Our new flat has ___ windows. (Nghĩa: Căn hộ mới của chúng tôi có cửa sổ tiết kiệm năng lượng.)
Câu 2. Điền từ thích hợp: The city's tallest ___ has 81 floors. (Nghĩa: Toà nhà chọc trời cao nhất thành phố có 81 tầng.)
Câu 3. Điền từ thích hợp: The street light has a/an ___ that turns it on at night. (Nghĩa: Đèn đường có một cảm biến tự bật đèn vào ban đêm.)
Câu 4. Điền từ thích hợp: Singapore is often called a/an ___ because of its technology. (Nghĩa: Singapore thường được gọi là thành phố thông minh nhờ công nghệ của mình.)
Câu 5. Điền từ thích hợp: Buses are ___ in the early morning. (Nghĩa: Xe buýt quá đông đúc vào sáng sớm.)
Câu 6. Điền từ thích hợp: In the future, ___ cars will take us to school. (Nghĩa: Trong tương lai, xe không người lái sẽ đưa chúng ta đến trường.)
Câu 7. Điền từ thích hợp: The car park is fully ___, with no staff at all. (Nghĩa: Bãi đỗ xe được tự động hoá hoàn toàn, không có nhân viên nào.)
Câu 8. Điền từ thích hợp: The government plans to ___ the city's water system. (Nghĩa: Chính phủ dự định nâng cấp hệ thống cấp nước của thành phố.)