D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 11
Tiếng Anh lớp 11
Từ vựng: Thành phố tương lai
Quiz Khó
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 11
Quiz: Từ vựng: Thành phố tương lai
Mức Khó
Ôn lại bài:
Từ vựng: Thành phố tương lai
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 15 phút
Câu 1.
Điền từ thích hợp: Our new flat has ___ windows. (Nghĩa: Căn hộ mới của chúng tôi có cửa sổ tiết kiệm năng lượng.)
urban
energy-efficient
driverless
overcrowded
Câu 2.
Điền từ thích hợp: The city's tallest ___ has 81 floors. (Nghĩa: Toà nhà chọc trời cao nhất thành phố có 81 tầng.)
infrastructure
rush hour
skyscraper
cycle lane
Câu 3.
Điền từ thích hợp: The street light has a/an ___ that turns it on at night. (Nghĩa: Đèn đường có một cảm biến tự bật đèn vào ban đêm.)
skyscraper
rush hour
metro
sensor
Câu 4.
Điền từ thích hợp: Singapore is often called a/an ___ because of its technology. (Nghĩa: Singapore thường được gọi là thành phố thông minh nhờ công nghệ của mình.)
smart city
solar
rush hour
traffic congestion
Câu 5.
Điền từ thích hợp: Buses are ___ in the early morning. (Nghĩa: Xe buýt quá đông đúc vào sáng sớm.)
energy-efficient
urban
overcrowded
liveable
Câu 6.
Điền từ thích hợp: In the future, ___ cars will take us to school. (Nghĩa: Trong tương lai, xe không người lái sẽ đưa chúng ta đến trường.)
driverless
sustainable
liveable
urban
Câu 7.
Điền từ thích hợp: The car park is fully ___, with no staff at all. (Nghĩa: Bãi đỗ xe được tự động hoá hoàn toàn, không có nhân viên nào.)
high-rise
automated
overcrowded
sustainable
Câu 8.
Điền từ thích hợp: The government plans to ___ the city's water system. (Nghĩa: Chính phủ dự định nâng cấp hệ thống cấp nước của thành phố.)
resident
upgrade
urban
commute
Nộp bài