Từ vựng: ASEAN và Việt Nam
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề ASEAN và Việt Nam (Lớp 11, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| association/əˌsəʊ.siˈeɪ.ʃən/ | danh từ | hiệp hội | ASEAN is an association of countries in Southeast Asia.ASEAN là một hiệp hội các quốc gia ở Đông Nam Á. |
| member state/ˌmem.bə ˈsteɪt/ | cụm từ | quốc gia thành viên | Brunei is the smallest member state of ASEAN.Bru-nây là quốc gia thành viên nhỏ nhất của ASEAN. |
| charter/ˈtʃɑː.tə/ | danh từ | hiến chương | All members must follow the charter signed in 2007.Tất cả các thành viên phải tuân theo bản hiến chương được ký năm 2007. |
| motto/ˈmɒt.əʊ/ | danh từ | khẩu hiệu, phương châm | The association's motto is 'One Vision, One Identity, One Community'.Khẩu hiệu của hiệp hội là 'Một tầm nhìn, một bản sắc, một cộng đồng'. |
| stability/stəˈbɪl.ə.ti/ | danh từ | sự ổn định | ASEAN works to keep peace and stability in the region.ASEAN nỗ lực giữ gìn hoà bình và ổn định trong khu vực. |
| maintain/meɪnˈteɪn/ | động từ | duy trì | Countries must maintain good relations with their neighbours.Các nước phải duy trì quan hệ tốt với láng giềng. |
| solidarity/ˌsɒl.ɪˈdær.ə.ti/ | danh từ | tình đoàn kết | The games are a symbol of solidarity among ASEAN nations.Đại hội là biểu tượng cho tình đoàn kết giữa các nước ASEAN. |
| enhance/ɪnˈhɑːns/ | động từ | nâng cao, tăng cường | Learning a second foreign language can enhance your job prospects.Học thêm một ngoại ngữ thứ hai có thể nâng cao cơ hội việc làm của bạn. |
| exchange programme/ɪksˈtʃeɪndʒ ˌprəʊ.ɡræm/ | cụm từ | chương trình trao đổi | She spent a semester in Thailand on an exchange programme.Cô ấy học một học kỳ ở Thái Lan theo chương trình trao đổi. |
| scholarship/ˈskɒl.ə.ʃɪp/ | danh từ | học bổng | He won a scholarship to study in Singapore.Anh ấy giành được học bổng du học Singapore. |
| delegate/ˈdel.ɪ.ɡət/ | danh từ | đại biểu | Each school sent one delegate to the youth conference.Mỗi trường cử một đại biểu đến hội nghị thanh niên. |
| conference/ˈkɒn.fər.əns/ | danh từ | hội nghị | The conference on regional trade was held in Da Nang.Hội nghị về thương mại khu vực được tổ chức tại Đà Nẵng. |
| chair/tʃeə/ | động từ | làm chủ tịch (luân phiên) | Each member takes turns to chair the association for a year.Mỗi thành viên lần lượt làm chủ tịch hiệp hội trong một năm. |
| trade/treɪd/ | danh từ | thương mại | ASEAN countries want to increase trade with one another.Các nước ASEAN muốn tăng cường thương mại với nhau. |
| integration/ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/ | danh từ | sự hội nhập | Regional integration brings many job opportunities.Hội nhập khu vực mang lại nhiều cơ hội việc làm. |
| diverse/daɪˈvɜːs/ | tính từ | đa dạng | Southeast Asia is home to diverse cultures and religions.Đông Nam Á là nơi có các nền văn hoá và tôn giáo đa dạng. |
| promote/prəˈməʊt/ | động từ | thúc đẩy, quảng bá | The festival aims to promote friendship among young people.Lễ hội nhằm thúc đẩy tình hữu nghị giữa những người trẻ. |
| youth/juːθ/ | danh từ | thanh niên | The ASEAN youth camp brings together students from many countries.Trại thanh niên ASEAN quy tụ học sinh từ nhiều quốc gia. |
| annual/ˈæn.ju.əl/ | tính từ | hằng năm | The annual meeting of ASEAN leaders took place in Jakarta.Cuộc họp thường niên của các nhà lãnh đạo ASEAN diễn ra tại Gia-các-ta. |
| participant/pɑːˈtɪs.ɪ.pənt/ | danh từ | người tham gia | She was the youngest participant in the English speaking contest.Cô ấy là người tham gia nhỏ tuổi nhất trong cuộc thi hùng biện tiếng Anh. |
| prosperity/prɒsˈper.ə.ti/ | danh từ | sự thịnh vượng | Free trade brings prosperity to the whole region.Thương mại tự do mang lại sự thịnh vượng cho cả khu vực. |
| vision/ˈvɪʒ.ən/ | danh từ | tầm nhìn | The leaders shared a common vision for the future.Các nhà lãnh đạo có chung một tầm nhìn cho tương lai. |
| establish/ɪˈstæb.lɪʃ/ | động từ | thành lập | Five countries met in Bangkok in 1967 to establish ASEAN.Năm nước đã họp tại Băng Cốc năm 1967 để thành lập ASEAN. |
| cooperate/kəʊˈɒp.ər.eɪt/ | động từ | hợp tác | Members cooperate to fight natural disasters and disease.Các thành viên hợp tác để chống thiên tai và dịch bệnh. |
| mutual/ˈmjuː.tʃu.əl/ | tính từ | lẫn nhau | The two countries built a relationship based on mutual respect.Hai nước xây dựng quan hệ dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.