Từ vựng: ASEAN và Việt Nam
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề ASEAN và Việt Nam, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "ASEAN và Việt Nam". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. association /əˌsəʊ.siˈeɪ.ʃən/ (n): hiệp hội — ASEAN is an association of countries in Southeast Asia. (ASEAN là một hiệp hội các quốc gia ở Đông Nam Á.) 2. member state /ˌmem.bə ˈsteɪt/ (phr): quốc gia thành viên — Brunei is the smallest member state of ASEAN. (Bru-nây là quốc gia thành viên nhỏ nhất của ASEAN.) 3. charter /ˈtʃɑː.tə/ (n): hiến chương — All members must follow the charter signed in 2007. (Tất cả các thành viên phải tuân theo bản hiến chương được ký năm 2007.) 4. motto /ˈmɒt.əʊ/ (n): khẩu hiệu, phương châm — The association's motto is 'One Vision, One Identity, One Community'. (Khẩu hiệu của hiệp hội là 'Một tầm nhìn, một bản sắc, một cộng đồng'.) 5. stability /stəˈbɪl.ə.ti/ (n): sự ổn định — ASEAN works to keep peace and stability in the region. (ASEAN nỗ lực giữ gìn hoà bình và ổn định trong khu vực.) 6. maintain /meɪnˈteɪn/ (v): duy trì — Countries must maintain good relations with their neighbours. (Các nước phải duy trì quan hệ tốt với láng giềng.) 7. solidarity /ˌsɒl.ɪˈdær.ə.ti/ (n): tình đoàn kết — The games are a symbol of solidarity among ASEAN nations. (Đại hội là biểu tượng cho tình đoàn kết giữa các nước ASEAN.) 8. enhance /ɪnˈhɑːns/ (v): nâng cao, tăng cường — Learning a second foreign language can enhance your job prospects. (Học thêm một ngoại ngữ thứ hai có thể nâng cao cơ hội việc làm của bạn.) 9. exchange programme /ɪksˈtʃeɪndʒ ˌprəʊ.ɡræm/ (phr): chương trình trao đổi — She spent a semester in Thailand on an exchange programme. (Cô ấy học một học kỳ ở Thái Lan theo chương trình trao đổi.) 10. scholarship /ˈskɒl.ə.ʃɪp/ (n): học bổng — He won a scholarship to study in Singapore. (Anh ấy giành được học bổng du học Singapore.)
Từ vựng 11–20
11. delegate /ˈdel.ɪ.ɡət/ (n): đại biểu — Each school sent one delegate to the youth conference. (Mỗi trường cử một đại biểu đến hội nghị thanh niên.) 12. conference /ˈkɒn.fər.əns/ (n): hội nghị — The conference on regional trade was held in Da Nang. (Hội nghị về thương mại khu vực được tổ chức tại Đà Nẵng.) 13. chair /tʃeə/ (v): làm chủ tịch (luân phiên) — Each member takes turns to chair the association for a year. (Mỗi thành viên lần lượt làm chủ tịch hiệp hội trong một năm.) 14. trade /treɪd/ (n): thương mại — ASEAN countries want to increase trade with one another. (Các nước ASEAN muốn tăng cường thương mại với nhau.) 15. integration /ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/ (n): sự hội nhập — Regional integration brings many job opportunities. (Hội nhập khu vực mang lại nhiều cơ hội việc làm.) 16. diverse /daɪˈvɜːs/ (adj): đa dạng — Southeast Asia is home to diverse cultures and religions. (Đông Nam Á là nơi có các nền văn hoá và tôn giáo đa dạng.) 17. promote /prəˈməʊt/ (v): thúc đẩy, quảng bá — The festival aims to promote friendship among young people. (Lễ hội nhằm thúc đẩy tình hữu nghị giữa những người trẻ.) 18. youth /juːθ/ (n): thanh niên — The ASEAN youth camp brings together students from many countries. (Trại thanh niên ASEAN quy tụ học sinh từ nhiều quốc gia.) 19. annual /ˈæn.ju.əl/ (adj): hằng năm — The annual meeting of ASEAN leaders took place in Jakarta. (Cuộc họp thường niên của các nhà lãnh đạo ASEAN diễn ra tại Gia-các-ta.) 20. participant /pɑːˈtɪs.ɪ.pənt/ (n): người tham gia — She was the youngest participant in the English speaking contest. (Cô ấy là người tham gia nhỏ tuổi nhất trong cuộc thi hùng biện tiếng Anh.)
Từ vựng 21–25
21. prosperity /prɒsˈper.ə.ti/ (n): sự thịnh vượng — Free trade brings prosperity to the whole region. (Thương mại tự do mang lại sự thịnh vượng cho cả khu vực.) 22. vision /ˈvɪʒ.ən/ (n): tầm nhìn — The leaders shared a common vision for the future. (Các nhà lãnh đạo có chung một tầm nhìn cho tương lai.) 23. establish /ɪˈstæb.lɪʃ/ (v): thành lập — Five countries met in Bangkok in 1967 to establish ASEAN. (Năm nước đã họp tại Băng Cốc năm 1967 để thành lập ASEAN.) 24. cooperate /kəʊˈɒp.ər.eɪt/ (v): hợp tác — Members cooperate to fight natural disasters and disease. (Các thành viên hợp tác để chống thiên tai và dịch bệnh.) 25. mutual /ˈmjuː.tʃu.əl/ (adj): lẫn nhau — The two countries built a relationship based on mutual respect. (Hai nước xây dựng quan hệ dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.