DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 11

Từ vựng: Sống khoẻ và sống lâu

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sống khoẻ và sống lâu, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Sống khoẻ và sống lâu". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. longevity /lɒnˈdʒev.ə.ti/ (n): sự sống lâu — Regular exercise and a good diet are the secrets of longevity. (Tập thể dục đều đặn và ăn uống hợp lý là bí quyết sống lâu.) 2. life expectancy /ˈlaɪf ɪkˌspek.tən.si/ (phr): tuổi thọ trung bình — The average life expectancy in Viet Nam is about 74 years. (Tuổi thọ trung bình ở Việt Nam vào khoảng 74 tuổi.) 3. diet /ˈdaɪ.ət/ (n): chế độ ăn — A healthy diet includes plenty of fruit and vegetables. (Một chế độ ăn lành mạnh có nhiều trái cây và rau củ.) 4. balanced /ˈbæl.ənst/ (adj): cân bằng, đủ chất — It is important to have a balanced meal at breakfast. (Ăn một bữa sáng đủ chất là rất quan trọng.) 5. nutrient /ˈnjuː.tri.ənt/ (n): chất dinh dưỡng — Iron is an important nutrient for your blood. (Sắt là một chất dinh dưỡng quan trọng cho máu.) 6. immune system /ɪˈmjuːn ˌsɪs.təm/ (phr): hệ miễn dịch — Enough sleep helps strengthen your immune system. (Ngủ đủ giấc giúp tăng cường hệ miễn dịch của bạn.) 7. boost /buːst/ (v): tăng cường — A short walk after lunch can boost your energy. (Đi bộ một chút sau bữa trưa có thể tăng cường năng lượng cho bạn.) 8. obesity /əʊˈbiː.sə.ti/ (n): bệnh béo phì — Eating too much fast food can lead to obesity. (Ăn quá nhiều đồ ăn nhanh có thể dẫn đến béo phì.) 9. processed /ˈprəʊ.sest/ (adj): đã qua chế biến — Try to avoid processed food such as sausages and instant noodles. (Hãy cố tránh thực phẩm đã qua chế biến như xúc xích và mì ăn liền.) 10. cut down on /ˌkʌt ˈdaʊn ɒn/ (phr): cắt giảm — Doctors advise us to cut down on sugar. (Bác sĩ khuyên chúng ta cắt giảm đường.)

Từ vựng 11–20

11. ageing /ˈeɪ.dʒɪŋ/ (n): sự lão hoá — Regular exercise can slow down ageing. (Tập thể dục đều đặn có thể làm chậm quá trình lão hoá.) 12. disease /dɪˈziːz/ (n): bệnh tật — Smoking increases the risk of heart disease. (Hút thuốc làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.) 13. exercise /ˈek.sə.saɪz/ (v): tập thể dục — You should exercise for at least 30 minutes a day. (Bạn nên tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày.) 14. muscle /ˈmʌs.əl/ (n): cơ bắp — Swimming works every muscle in your body. (Bơi lội vận động mọi cơ bắp trên cơ thể bạn.) 15. mental /ˈmen.təl/ (adj): thuộc tinh thần — Talking to friends can help with mental health problems such as anxiety and depression. (Trò chuyện với bạn bè có thể giúp ích cho các vấn đề sức khoẻ tinh thần như lo âu và trầm cảm.) 16. meditation /ˌmed.ɪˈteɪ.ʃən/ (n): thiền — Ten minutes of meditation every morning helps me stay calm. (Mười phút thiền mỗi sáng giúp tôi giữ bình tĩnh.) 17. stress /stres/ (n): sự căng thẳng — Listening to music helps me deal with stress. (Nghe nhạc giúp tôi đối phó với căng thẳng.) 18. check-up /ˈtʃek.ʌp/ (n): đợt khám sức khoẻ — You should go for a check-up once a year. (Bạn nên đi khám sức khoẻ mỗi năm một lần.) 19. infection /ɪnˈfek.ʃən/ (n): sự nhiễm trùng — Clean the cut carefully to avoid infection. (Hãy rửa vết đứt cẩn thận để tránh nhiễm trùng.) 20. prevent /prɪˈvent/ (v): ngăn ngừa — Vaccines can prevent many dangerous illnesses. (Vắc-xin có thể ngăn ngừa nhiều bệnh nguy hiểm.)

Từ vựng 21–25

21. recover /rɪˈkʌv.ə/ (v): hồi phục — It took him two weeks to recover from the flu. (Anh ấy mất hai tuần để hồi phục sau cơn cúm.) 22. sedentary /ˈsed.ən.tər.i/ (adj): ít vận động — A sedentary lifestyle can cause back problems. (Lối sống ít vận động có thể gây ra các vấn đề về lưng.) 23. physical /ˈfɪz.ɪ.kəl/ (adj): thuộc thể chất — Our school has physical education lessons twice a week. (Trường tôi có giờ giáo dục thể chất hai buổi mỗi tuần.) 24. hygiene /ˈhaɪ.dʒiːn/ (n): vệ sinh — Good personal hygiene keeps germs away. (Vệ sinh cá nhân tốt giúp tránh xa vi trùng.) 25. give up /ˌɡɪv ˈʌp/ (phr): từ bỏ — My grandfather decided to give up smoking at the age of sixty. (Ông tôi quyết định bỏ thuốc lá năm sáu mươi tuổi.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Khoảng cách thế hệ25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khoảng cách thế hệ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thành phố tương lai25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thành phố tương lai, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: ASEAN và Việt Nam25 từ vựng tiếng Anh chủ đề ASEAN và Việt Nam, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Sự nóng lên toàn cầu25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sự nóng lên toàn cầu, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Bảo tồn di sản25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bảo tồn di sản, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Lựa chọn học tập sau phổ thông25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lựa chọn học tập sau phổ thông, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Trở nên tự lập25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Trở nên tự lập, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Các vấn đề xã hội25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Các vấn đề xã hội, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Hệ sinh thái25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Hệ sinh thái, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Mạng xã hội và giao tiếp25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Mạng xã hội và giao tiếp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Khoa học và vũ trụ25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khoa học và vũ trụ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000