Từ vựng: Trở nên tự lập
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Trở nên tự lập, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Trở nên tự lập". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. independence /ˌɪn.dɪˈpen.dəns/ (n): sự tự lập — Getting a part-time job gave me a sense of independence. (Có một công việc làm thêm cho tôi cảm giác tự lập.) 2. self-reliant /ˌself.rɪˈlaɪ.ənt/ (adj): tự lực — Living alone taught me to be self-reliant. (Sống một mình đã dạy tôi biết tự lực.) 3. decisive /dɪˈsaɪ.sɪv/ (adj): quyết đoán — A good leader must be decisive in difficult times. (Một người lãnh đạo giỏi phải quyết đoán trong lúc khó khăn.) 4. time management /ˈtaɪm ˌmæn.ɪdʒ.mənt/ (phr): quản lý thời gian — Good time management helps you balance school and hobbies. (Quản lý thời gian tốt giúp bạn cân bằng việc học và sở thích.) 5. prioritise /praɪˈɒr.ɪ.taɪz/ (v): ưu tiên — Learn to prioritise your most important tasks. (Hãy học cách ưu tiên những việc quan trọng nhất.) 6. allowance /əˈlaʊ.əns/ (n): tiền tiêu vặt — My parents give me a small weekly allowance. (Bố mẹ cho tôi một ít tiền tiêu vặt mỗi tuần.) 7. life skill /ˈlaɪf ˌskɪl/ (n): kỹ năng sống — Cooking is a basic life skill every teenager should learn. (Nấu ăn là kỹ năng sống cơ bản mà mọi thiếu niên nên học.) 8. cope with /ˈkəʊp wɪð/ (phr): đối phó với — Teenagers need to learn how to cope with stress. (Thanh thiếu niên cần học cách đối phó với căng thẳng.) 9. rely on /rɪˈlaɪ ɒn/ (phr): trông cậy vào — You can't always rely on the bus to arrive on time. (Bạn không thể lúc nào cũng trông cậy vào việc xe buýt đến đúng giờ.) 10. well-informed /ˌwel.ɪnˈfɔːmd/ (adj): nắm rõ thông tin — Reading the news keeps you well-informed. (Đọc tin tức giúp bạn luôn nắm rõ thông tin.)
Từ vựng 11–20
11. punctual /ˈpʌŋk.tʃu.əl/ (adj): đúng giờ — She is always punctual for class. (Cô ấy luôn đến lớp đúng giờ.) 12. determined /dɪˈtɜː.mɪnd/ (adj): quyết tâm — He was determined to pass the exam on his first try. (Cậu ấy quyết tâm thi đỗ ngay lần đầu.) 13. reliable /rɪˈlaɪ.ə.bəl/ (adj): đáng tin cậy — A reliable friend always keeps promises. (Một người bạn đáng tin cậy luôn giữ lời hứa.) 14. decision-making /dɪˈsɪʒ.ənˌmeɪ.kɪŋ/ (n): việc ra quyết định — Good decision-making comes from experience. (Khả năng ra quyết định tốt đến từ kinh nghiệm.) 15. self-discipline /ˌselfˈdɪs.ə.plɪn/ (n): tính kỷ luật tự giác — It takes self-discipline to study without being told. (Cần có tính tự giác để học mà không cần ai nhắc.) 16. wisely /ˈwaɪz.li/ (adv): một cách khôn ngoan — Try to spend your money wisely. (Hãy cố tiêu tiền một cách khôn ngoan.) 17. on your own /ɒn jɔːr ˈəʊn/ (phr): tự mình — Can you finish the project on your own? (Bạn có thể tự mình hoàn thành dự án không?) 18. adulthood /ˈæd.ʌlt.hʊd/ (n): tuổi trưởng thành — The move from school to adulthood can be difficult. (Bước chuyển từ tuổi học trò sang tuổi trưởng thành có thể khó khăn.) 19. adolescence /ˌæd.əlˈes.əns/ (n): tuổi vị thành niên — Many physical changes happen during adolescence. (Nhiều thay đổi về cơ thể diễn ra ở tuổi vị thành niên.) 20. part-time /ˌpɑːtˈtaɪm/ (adj): bán thời gian — She has a part-time job at a coffee shop. (Cô ấy có một công việc bán thời gian ở quán cà phê.)
Từ vựng 21–25
21. figure out /ˌfɪɡ.ər ˈaʊt/ (phr): tìm ra, hiểu ra — I need to figure out how to use the washing machine. (Tôi cần tìm hiểu cách dùng máy giặt.) 22. turn to /ˈtɜːn tuː/ (phr): tìm đến (nhờ giúp) — When I have problems, I turn to my older sister for advice. (Khi gặp chuyện, tôi tìm đến chị gái để xin lời khuyên.) 23. challenge /ˈtʃæl.ɪndʒ/ (n): thử thách — Living away from home is a big challenge for first-year students. (Sống xa nhà là thử thách lớn với sinh viên năm nhất.) 24. resilient /rɪˈzɪl.i.ənt/ (adj): kiên cường — Children who face hardship often become more resilient. (Trẻ em từng trải qua khó khăn thường trở nên kiên cường hơn.) 25. strive /straɪv/ (v): nỗ lực — We should always strive to improve ourselves. (Chúng ta nên luôn nỗ lực hoàn thiện bản thân.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.