Từ vựng: Trở nên tự lập
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Trở nên tự lập (Lớp 11, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| independence/ˌɪn.dɪˈpen.dəns/ | danh từ | sự tự lập | Getting a part-time job gave me a sense of independence.Có một công việc làm thêm cho tôi cảm giác tự lập. |
| self-reliant/ˌself.rɪˈlaɪ.ənt/ | tính từ | tự lực | Living alone taught me to be self-reliant.Sống một mình đã dạy tôi biết tự lực. |
| decisive/dɪˈsaɪ.sɪv/ | tính từ | quyết đoán | A good leader must be decisive in difficult times.Một người lãnh đạo giỏi phải quyết đoán trong lúc khó khăn. |
| time management/ˈtaɪm ˌmæn.ɪdʒ.mənt/ | cụm từ | quản lý thời gian | Good time management helps you balance school and hobbies.Quản lý thời gian tốt giúp bạn cân bằng việc học và sở thích. |
| prioritise/praɪˈɒr.ɪ.taɪz/ | động từ | ưu tiên | Learn to prioritise your most important tasks.Hãy học cách ưu tiên những việc quan trọng nhất. |
| allowance/əˈlaʊ.əns/ | danh từ | tiền tiêu vặt | My parents give me a small weekly allowance.Bố mẹ cho tôi một ít tiền tiêu vặt mỗi tuần. |
| life skill/ˈlaɪf ˌskɪl/ | danh từ | kỹ năng sống | Cooking is a basic life skill every teenager should learn.Nấu ăn là kỹ năng sống cơ bản mà mọi thiếu niên nên học. |
| cope with/ˈkəʊp wɪð/ | cụm từ | đối phó với | Teenagers need to learn how to cope with stress.Thanh thiếu niên cần học cách đối phó với căng thẳng. |
| rely on/rɪˈlaɪ ɒn/ | cụm từ | trông cậy vào | You can't always rely on the bus to arrive on time.Bạn không thể lúc nào cũng trông cậy vào việc xe buýt đến đúng giờ. |
| well-informed/ˌwel.ɪnˈfɔːmd/ | tính từ | nắm rõ thông tin | Reading the news keeps you well-informed.Đọc tin tức giúp bạn luôn nắm rõ thông tin. |
| punctual/ˈpʌŋk.tʃu.əl/ | tính từ | đúng giờ | She is always punctual for class.Cô ấy luôn đến lớp đúng giờ. |
| determined/dɪˈtɜː.mɪnd/ | tính từ | quyết tâm | He was determined to pass the exam on his first try.Cậu ấy quyết tâm thi đỗ ngay lần đầu. |
| reliable/rɪˈlaɪ.ə.bəl/ | tính từ | đáng tin cậy | A reliable friend always keeps promises.Một người bạn đáng tin cậy luôn giữ lời hứa. |
| decision-making/dɪˈsɪʒ.ənˌmeɪ.kɪŋ/ | danh từ | việc ra quyết định | Good decision-making comes from experience.Khả năng ra quyết định tốt đến từ kinh nghiệm. |
| self-discipline/ˌselfˈdɪs.ə.plɪn/ | danh từ | tính kỷ luật tự giác | It takes self-discipline to study without being told.Cần có tính tự giác để học mà không cần ai nhắc. |
| wisely/ˈwaɪz.li/ | trạng từ | một cách khôn ngoan | Try to spend your money wisely.Hãy cố tiêu tiền một cách khôn ngoan. |
| on your own/ɒn jɔːr ˈəʊn/ | cụm từ | tự mình | Can you finish the project on your own?Bạn có thể tự mình hoàn thành dự án không? |
| adulthood/ˈæd.ʌlt.hʊd/ | danh từ | tuổi trưởng thành | The move from school to adulthood can be difficult.Bước chuyển từ tuổi học trò sang tuổi trưởng thành có thể khó khăn. |
| adolescence/ˌæd.əlˈes.əns/ | danh từ | tuổi vị thành niên | Many physical changes happen during adolescence.Nhiều thay đổi về cơ thể diễn ra ở tuổi vị thành niên. |
| part-time/ˌpɑːtˈtaɪm/ | tính từ | bán thời gian | She has a part-time job at a coffee shop.Cô ấy có một công việc bán thời gian ở quán cà phê. |
| figure out/ˌfɪɡ.ər ˈaʊt/ | cụm từ | tìm ra, hiểu ra | I need to figure out how to use the washing machine.Tôi cần tìm hiểu cách dùng máy giặt. |
| turn to/ˈtɜːn tuː/ | cụm từ | tìm đến (nhờ giúp) | When I have problems, I turn to my older sister for advice.Khi gặp chuyện, tôi tìm đến chị gái để xin lời khuyên. |
| challenge/ˈtʃæl.ɪndʒ/ | danh từ | thử thách | Living away from home is a big challenge for first-year students.Sống xa nhà là thử thách lớn với sinh viên năm nhất. |
| resilient/rɪˈzɪl.i.ənt/ | tính từ | kiên cường | Children who face hardship often become more resilient.Trẻ em từng trải qua khó khăn thường trở nên kiên cường hơn. |
| strive/straɪv/ | động từ | nỗ lực | We should always strive to improve ourselves.Chúng ta nên luôn nỗ lực hoàn thiện bản thân. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.