D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 11
Tiếng Anh lớp 11
Từ vựng: Trở nên tự lập
Quiz Khó
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 11
Quiz: Từ vựng: Trở nên tự lập
Mức Khó
Ôn lại bài:
Từ vựng: Trở nên tự lập
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 15 phút
Câu 1.
Điền từ thích hợp: Can you finish the project ___? (Nghĩa: Bạn có thể tự mình hoàn thành dự án không?)
on your own
turn to
cope with
time management
Câu 2.
Điền từ thích hợp: You can't always ___ the bus to arrive on time. (Nghĩa: Bạn không thể lúc nào cũng trông cậy vào việc xe buýt đến đúng giờ.)
on your own
cope with
rely on
figure out
Câu 3.
Điền từ thích hợp: A/an ___ friend always keeps promises. (Nghĩa: Một người bạn đáng tin cậy luôn giữ lời hứa.)
determined
resilient
self-reliant
reliable
Câu 4.
Điền từ thích hợp: Many physical changes happen during ___. (Nghĩa: Nhiều thay đổi về cơ thể diễn ra ở tuổi vị thành niên.)
challenge
life skill
adolescence
adulthood
Câu 5.
Điền từ thích hợp: Living away from home is a big ___ for first-year students. (Nghĩa: Sống xa nhà là thử thách lớn với sinh viên năm nhất.)
allowance
self-discipline
challenge
decision-making
Câu 6.
Điền từ thích hợp: My parents give me a small weekly ___. (Nghĩa: Bố mẹ cho tôi một ít tiền tiêu vặt mỗi tuần.)
allowance
adolescence
independence
adulthood
Câu 7.
Điền từ thích hợp: She has a/an ___ job at a coffee shop. (Nghĩa: Cô ấy có một công việc bán thời gian ở quán cà phê.)
part-time
determined
resilient
self-reliant
Câu 8.
Điền từ thích hợp: She is always ___ for class. (Nghĩa: Cô ấy luôn đến lớp đúng giờ.)
punctual
reliable
resilient
well-informed
Nộp bài