DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 11

Từ vựng: Hệ sinh thái

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Hệ sinh thái, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Hệ sinh thái". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. ecosystem /ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/ (n): hệ sinh thái — Every living thing in an ecosystem is linked to others. (Mọi sinh vật trong một hệ sinh thái đều liên kết với nhau.) 2. food chain /ˈfuːd ˌtʃeɪn/ (n): chuỗi thức ăn — Plants are at the bottom of the food chain. (Thực vật nằm ở đáy chuỗi thức ăn.) 3. predator /ˈpred.ə.tə/ (n): động vật săn mồi — The tiger is a top predator in the forest. (Hổ là loài săn mồi đứng đầu trong rừng.) 4. prey /preɪ/ (n): con mồi — Rabbits are easy prey for foxes. (Thỏ là con mồi dễ bắt đối với cáo.) 5. organism /ˈɔː.ɡən.ɪ.zəm/ (n): sinh vật — A single-celled organism can only be seen under a microscope. (Sinh vật đơn bào chỉ có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.) 6. coral reef /ˈkɒr.əl ˌriːf/ (n): rạn san hô — The coral reef is dying because the water is getting warmer. (Rạn san hô đang chết dần vì nước biển ngày càng ấm lên.) 7. wetland /ˈwet.lənd/ (n): vùng đất ngập nước — Tram Chim is a wetland that is home to rare cranes. (Tràm Chim là vùng đất ngập nước, nơi sinh sống của loài sếu quý hiếm.) 8. mangrove /ˈmæŋ.ɡrəʊv/ (n): cây ngập mặn (đước, sú, vẹt) — Every mangrove along the coast helps protect the land from storms. (Mỗi cây ngập mặn dọc bờ biển đều góp phần bảo vệ đất liền khỏi bão.) 9. rare /reə/ (adj): hiếm — The red-crowned crane is a rare bird. (Sếu đầu đỏ là một loài chim hiếm.) 10. flora /ˈflɔː.rə/ (n): hệ thực vật — The flora of the park includes many kinds of orchids. (Hệ thực vật của vườn quốc gia có nhiều loài lan.)

Từ vựng 11–20

11. fauna /ˈfɔː.nə/ (n): hệ động vật — The island is known for its unique fauna, especially lizards. (Hòn đảo nổi tiếng với hệ động vật độc đáo, đặc biệt là thằn lằn.) 12. balance /ˈbæl.əns/ (n): sự cân bằng — Hunting can upset the balance of nature. (Săn bắn có thể phá vỡ sự cân bằng của tự nhiên.) 13. depend on /dɪˈpend ɒn/ (phr): phụ thuộc vào — Bees depend on flowers for food. (Loài ong phụ thuộc vào hoa để kiếm thức ăn.) 14. pollinate /ˈpɒl.ə.neɪt/ (v): thụ phấn — Bees help pollinate many crops. (Ong giúp thụ phấn cho nhiều loại cây trồng.) 15. decompose /ˌdiː.kəmˈpəʊz/ (v): phân huỷ — Dead leaves decompose and make the soil rich. (Lá rụng phân huỷ và làm đất màu mỡ.) 16. biosphere reserve /ˈbaɪ.əʊ.sfɪə rɪˌzɜːv/ (phr): khu dự trữ sinh quyển — Can Gio is a biosphere reserve near Ho Chi Minh City. (Cần Giờ là một khu dự trữ sinh quyển gần Thành phố Hồ Chí Minh.) 17. invasive /ɪnˈveɪ.sɪv/ (adj): xâm lấn — The golden apple snail is an invasive species that damages rice. (Ốc bươu vàng là loài xâm lấn gây hại cho lúa.) 18. extinction /ɪkˈstɪŋk.ʃən/ (n): sự tuyệt chủng — Many frogs face extinction because of disease. (Nhiều loài ếch đứng trước nguy cơ tuyệt chủng vì dịch bệnh.) 19. hunt /hʌnt/ (v): săn bắt — Owls hunt at night. (Cú săn mồi vào ban đêm.) 20. poach /pəʊtʃ/ (v): săn trộm — It is a crime to poach elephants for their tusks. (Săn trộm voi để lấy ngà là phạm tội.)

Từ vựng 21–25

21. migrate /maɪˈɡreɪt/ (v): di cư — Many birds migrate south for the winter. (Nhiều loài chim di cư về phương nam để tránh rét.) 22. fertile /ˈfɜː.taɪl/ (adj): màu mỡ — The Mekong Delta has fertile land for growing rice. (Đồng bằng sông Cửu Long có đất đai màu mỡ để trồng lúa.) 23. aquatic /əˈkwæt.ɪk/ (adj): sống dưới nước — Dolphins are aquatic mammals. (Cá heo là loài động vật có vú sống dưới nước.) 24. inhabit /ɪnˈhæb.ɪt/ (v): cư trú, sinh sống ở — Hundreds of bird species inhabit this lake. (Hàng trăm loài chim sinh sống ở hồ này.) 25. conservation /ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/ (n): công tác bảo tồn — Local people play a key role in nature conservation. (Người dân địa phương đóng vai trò then chốt trong công tác bảo tồn thiên nhiên.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Sống khoẻ và sống lâu25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sống khoẻ và sống lâu, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Khoảng cách thế hệ25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khoảng cách thế hệ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thành phố tương lai25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thành phố tương lai, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: ASEAN và Việt Nam25 từ vựng tiếng Anh chủ đề ASEAN và Việt Nam, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Sự nóng lên toàn cầu25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sự nóng lên toàn cầu, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Bảo tồn di sản25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bảo tồn di sản, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Lựa chọn học tập sau phổ thông25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lựa chọn học tập sau phổ thông, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Trở nên tự lập25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Trở nên tự lập, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Các vấn đề xã hội25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Các vấn đề xã hội, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Mạng xã hội và giao tiếp25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Mạng xã hội và giao tiếp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Khoa học và vũ trụ25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khoa học và vũ trụ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000