D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 11
Tiếng Anh lớp 11
Từ vựng: Hệ sinh thái
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 11
Quiz: Từ vựng: Hệ sinh thái
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Hệ sinh thái
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự tuyệt chủng"?
flora
balance
extinction
conservation
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "di cư"?
pollinate
inhabit
hunt
migrate
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "động vật săn mồi"?
mangrove
coral reef
predator
organism
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sinh vật"?
organism
balance
extinction
wetland
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "vùng đất ngập nước"?
wetland
balance
prey
ecosystem
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khu dự trữ sinh quyển"?
aquatic
biosphere reserve
depend on
conservation
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "săn trộm"?
poach
hunt
decompose
inhabit
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "săn bắt"?
pollinate
poach
migrate
hunt
Nộp bài