Từ vựng: Khoa học và vũ trụ
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khoa học và vũ trụ (Lớp 11, trình độ B2): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| astronaut/ˈæs.trə.nɔːt/ | danh từ | phi hành gia | Pham Tuan was the first Vietnamese astronaut.Phạm Tuân là phi hành gia đầu tiên của Việt Nam. |
| spacecraft/ˈspeɪs.krɑːft/ | danh từ | tàu vũ trụ | The spacecraft will take six months to reach Mars.Con tàu vũ trụ sẽ mất sáu tháng để tới Sao Hoả. |
| orbit/ˈɔː.bɪt/ | động từ | bay quanh quỹ đạo | The Moon takes about 27 days to orbit the Earth.Mặt Trăng mất khoảng 27 ngày để bay một vòng quanh Trái Đất. |
| galaxy/ˈɡæl.ək.si/ | danh từ | thiên hà | Our solar system is part of the Milky Way galaxy.Hệ Mặt Trời của chúng ta thuộc thiên hà Ngân Hà. |
| planet/ˈplæn.ɪt/ | danh từ | hành tinh | Jupiter is the largest planet in the solar system.Sao Mộc là hành tinh lớn nhất trong hệ Mặt Trời. |
| satellite/ˈsæt.əl.aɪt/ | danh từ | vệ tinh | The Moon is the Earth's only natural satellite.Mặt Trăng là vệ tinh tự nhiên duy nhất của Trái Đất. |
| launch/lɔːntʃ/ | động từ | phóng (lên không gian) | NASA plans to launch a new rocket next year.NASA dự định phóng một tên lửa mới vào năm tới. |
| exploration/ˌek.spləˈreɪ.ʃən/ | danh từ | sự thám hiểm | Sending robots to Mars is an important step in space exploration.Đưa rô-bốt lên Sao Hoả là một bước quan trọng trong thám hiểm không gian. |
| gravity/ˈɡræv.ə.ti/ | danh từ | trọng lực | The Moon's gravity is much weaker than the Earth's.Trọng lực của Mặt Trăng yếu hơn nhiều so với Trái Đất. |
| telescope/ˈtel.ɪ.skəʊp/ | danh từ | kính thiên văn | We looked at Saturn's rings through a telescope.Chúng tôi ngắm vành đai Sao Thổ qua kính thiên văn. |
| universe/ˈjuː.nɪ.vɜːs/ | danh từ | vũ trụ | Scientists think the universe is about 13.8 billion years old.Các nhà khoa học cho rằng vũ trụ có tuổi khoảng 13,8 tỷ năm. |
| hypothesis/haɪˈpɒθ.ə.sɪs/ | danh từ | giả thuyết | The experiment proved that his hypothesis was wrong.Thí nghiệm chứng minh giả thuyết của anh ấy là sai. |
| laboratory/ləˈbɒr.ə.tər.i/ | danh từ | phòng thí nghiệm | The students wore gloves in the chemistry laboratory.Học sinh đeo găng tay trong phòng thí nghiệm hoá học. |
| research/rɪˈsɜːtʃ/ | danh từ | sự nghiên cứu | She is doing research on new cancer medicines.Cô ấy đang nghiên cứu các loại thuốc mới chữa ung thư. |
| discovery/dɪˈskʌv.ər.i/ | danh từ | sự phát hiện | The discovery of water on Mars excited scientists.Việc phát hiện nước trên Sao Hoả khiến các nhà khoa học phấn khích. |
| observe/əbˈzɜːv/ | động từ | quan sát | Astronomers use telescopes to observe distant stars.Các nhà thiên văn dùng kính thiên văn để quan sát những ngôi sao xa xôi. |
| astronomer/əˈstrɒn.ə.mə/ | danh từ | nhà thiên văn học | The astronomer spent years studying the rings of Saturn.Nhà thiên văn học dành nhiều năm nghiên cứu vành đai Sao Thổ. |
| oxygen/ˈɒk.sɪ.dʒən/ | danh từ | khí ô-xy | There is no oxygen to breathe on the Moon.Trên Mặt Trăng không có khí ô-xy để thở. |
| scientific/ˌsaɪ.ənˈtɪf.ɪk/ | tính từ | thuộc khoa học | The mission has a clear scientific purpose.Sứ mệnh có một mục đích khoa học rõ ràng. |
| crew/kruː/ | danh từ | phi hành đoàn | The crew spent six months in space together.Phi hành đoàn đã ở cùng nhau sáu tháng trong không gian. |
| space station/ˈspeɪs ˌsteɪ.ʃən/ | danh từ | trạm vũ trụ | Astronauts live and work on the space station for months.Các phi hành gia sống và làm việc trên trạm vũ trụ hàng tháng trời. |
| alien/ˈeɪ.li.ən/ | tính từ | ngoài hành tinh | Do you believe that alien life exists?Bạn có tin rằng sự sống ngoài hành tinh tồn tại không? |
| rocket/ˈrɒk.ɪt/ | danh từ | tên lửa | The rocket took off at exactly 9 a.m.Tên lửa cất cánh đúng 9 giờ sáng. |
| float/fləʊt/ | động từ | lơ lửng | Without gravity, objects float around the cabin.Không có trọng lực, đồ vật lơ lửng khắp khoang tàu. |
| analyse/ˈæn.əl.aɪz/ | động từ | phân tích | Scientists analyse rock samples brought back from the Moon.Các nhà khoa học phân tích mẫu đá mang về từ Mặt Trăng. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.