DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Lớp 11

Từ vựng: Mạng xã hội và giao tiếp

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Mạng xã hội và giao tiếp (Lớp 11, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng: Mạng xã hội và giao tiếp: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
social media/ˌsəʊ.ʃəl ˈmiː.di.ə/cụm từmạng xã hộiI spend about two hours a day on social media.Tôi dành khoảng hai giờ mỗi ngày cho mạng xã hội.
post/pəʊst/động từđăng (bài)Don't post your home address online.Đừng đăng địa chỉ nhà lên mạng.
comment/ˈkɒm.ent/danh từlời bình luậnShe left a kind comment under my photo.Cô ấy để lại một lời bình luận tử tế dưới ảnh của tôi.
follower/ˈfɒl.əʊ.ə/danh từngười theo dõiEvery new follower gets a thank-you message from her.Mỗi người theo dõi mới đều nhận được tin nhắn cảm ơn từ cô ấy.
influencer/ˈɪn.flu.ən.sə/danh từngười có ảnh hưởng trên mạngThe influencer was paid to advertise the new drink.Người có ảnh hưởng trên mạng được trả tiền để quảng cáo loại nước uống mới.
cyberbullying/ˈsaɪ.bəˌbʊl.i.ɪŋ/danh từbắt nạt trên mạngPosting cruel messages about someone is a form of cyberbullying.Đăng những tin nhắn độc ác về ai đó là một hình thức bắt nạt trên mạng.
personal information/ˌpɜː.sən.əl ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən/cụm từthông tin cá nhânNever give your personal information to strangers online.Đừng bao giờ đưa thông tin cá nhân cho người lạ trên mạng.
fake news/ˌfeɪk ˈnjuːz/cụm từtin giảCheck the source before you believe or share fake news.Hãy kiểm tra nguồn trước khi tin hay chia sẻ tin giả.
viral/ˈvaɪə.rəl/tính từlan truyền nhanhThe funny video went viral overnight.Đoạn video hài hước lan truyền nhanh chóng chỉ sau một đêm.
verify/ˈver.ɪ.faɪ/động từxác minhAlways verify information before sharing it.Luôn xác minh thông tin trước khi chia sẻ.
hashtag/ˈhæʃ.tæɡ/danh từthẻ từ khoá (hashtag)Use this hashtag to join the online campaign.Hãy dùng thẻ từ khoá này để tham gia chiến dịch trực tuyến.
notification/ˌnəʊ.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/danh từthông báoI switched off the notification sound so I can sleep.Tôi đã tắt âm thanh thông báo để có thể ngủ.
addictive/əˈdɪk.tɪv/tính từgây nghiệnWatching short videos can be highly addictive.Xem video ngắn có thể rất dễ gây nghiện.
scroll/skrəʊl/động từlướt (màn hình)I often scroll through my news feed before bed.Tôi thường lướt bảng tin trước khi đi ngủ.
livestream/ˈlaɪv.striːm/động từphát trực tiếpThe school will livestream the graduation ceremony.Nhà trường sẽ phát trực tiếp lễ tốt nghiệp.
anonymous/əˈnɒn.ɪ.məs/tính từnặc danhShe received an anonymous message threatening her.Cô ấy nhận được một tin nhắn nặc danh đe doạ mình.
account/əˈkaʊnt/danh từtài khoảnYou must be 13 to open a social media account.Bạn phải đủ 13 tuổi mới được mở tài khoản mạng xã hội.
password/ˈpɑːs.wɜːd/danh từmật khẩuNever tell anyone your password.Đừng bao giờ nói mật khẩu của bạn cho ai.
hack/hæk/động từxâm nhập trái phép (máy tính)Someone tried to hack my email account.Ai đó đã cố xâm nhập trái phép vào tài khoản email của tôi.
communicate/kəˈmjuː.nɪ.keɪt/động từgiao tiếpDeaf people communicate using sign language.Người khiếm thính giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu.
connected/kəˈnek.tɪd/tính từgiữ liên lạc, kết nốiSocial networks help me stay connected with old friends.Mạng xã hội giúp tôi giữ liên lạc với bạn cũ.
screen time/ˈskriːn ˌtaɪm/danh từthời gian dùng thiết bịParents should limit their children's screen time.Cha mẹ nên hạn chế thời gian dùng thiết bị của con cái.
digital footprint/ˌdɪdʒ.ɪ.təl ˈfʊt.prɪnt/cụm từdấu vết sốEverything you post online becomes part of your digital footprint.Mọi thứ bạn đăng lên mạng đều trở thành một phần dấu vết số của bạn.
block/blɒk/động từchặnYou can block anyone who sends you rude messages.Bạn có thể chặn bất kỳ ai gửi tin nhắn thô lỗ cho bạn.
content/ˈkɒn.tent/danh từnội dungSome online content is not suitable for children.Một số nội dung trên mạng không phù hợp với trẻ em.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.