DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 7

Từ vựng: Sống khỏe

20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sống khỏe, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Sống khỏe". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. diet /ˈdaɪ.ət/ (n): chế độ ăn — A healthy diet has lots of fruit and vegetables. (Một chế độ ăn lành mạnh có nhiều rau quả.) 2. calorie /ˈkæl.ər.i/ (n): ca-lo — A calorie is a unit of energy in food. (Ca-lo là đơn vị đo năng lượng trong thức ăn.) 3. vitamin /ˈvɪt.ə.mɪn/ (n): vi-ta-min — Oranges are rich in vitamin C. (Cam giàu vi-ta-min C.) 4. acne /ˈæk.ni/ (n): mụn trứng cá — Many teenagers have acne on their faces. (Nhiều bạn tuổi teen bị mụn trứng cá trên mặt.) 5. sunburn /ˈsʌn.bɜːn/ (n): sự cháy nắng — Wear a hat to avoid sunburn at the beach. (Hãy đội mũ để tránh bị cháy nắng ở bãi biển.) 6. chapped lips /ˌtʃæpt ˈlɪps/ (n): môi nứt nẻ — In winter, I often get chapped lips because the air is dry. (Vào mùa đông, tôi hay bị nứt nẻ môi vì không khí khô.) 7. flu /fluː/ (n): bệnh cúm — He has the flu, so he has a high temperature. (Cậu ấy bị cúm nên sốt cao.) 8. cough /kɒf/ (n): cơn ho — Drink some warm water with honey for your cough. (Uống chút nước ấm pha mật ong để đỡ ho.) 9. allergy /ˈæl.ə.dʒi/ (n): bệnh dị ứng — I have an allergy to peanuts, so I can't eat them. (Tôi bị dị ứng đậu phộng nên không ăn được.) 10. soft drink /ˌsɒft ˈdrɪŋk/ (n): nước ngọt có ga — A soft drink contains a lot of sugar. (Nước ngọt có ga chứa rất nhiều đường.)

Từ vựng 11–20

11. junk food /ˈdʒʌŋk ˌfuːd/ (n): đồ ăn vặt không lành mạnh — Eating too much junk food can make you fat. (Ăn quá nhiều đồ ăn vặt không lành mạnh có thể làm bạn béo lên.) 12. skin /skɪn/ (n): làn da — Wash your face every day to keep your skin clean. (Rửa mặt hằng ngày để giữ làn da sạch sẽ.) 13. dentist /ˈden.tɪst/ (n): nha sĩ — I go to the dentist twice a year to check my teeth. (Tôi đi khám nha sĩ hai lần một năm để kiểm tra răng.) 14. exercise /ˈek.sə.saɪz/ (v): tập thể dục — You should exercise for at least thirty minutes a day. (Bạn nên tập thể dục ít nhất ba mươi phút mỗi ngày.) 15. avoid /əˈvɔɪd/ (v): tránh — Try to avoid sweets before bedtime. (Cố gắng tránh ăn đồ ngọt trước khi đi ngủ.) 16. healthy /ˈhel.θi/ (adj): lành mạnh — Eating healthy food helps you grow well. (Ăn đồ ăn lành mạnh giúp em phát triển tốt.) 17. fresh /freʃ/ (adj): tươi — We buy fresh fish at the market every morning. (Sáng nào chúng tôi cũng mua cá tươi ở chợ.) 18. tired /taɪəd/ (adj): mệt mỏi — I feel tired because I didn't sleep well last night. (Tôi thấy mệt vì đêm qua ngủ không ngon.) 19. stay up late /ˌsteɪ ʌp ˈleɪt/ (phr): thức khuya — Don't stay up late playing games before a test. (Đừng thức khuya chơi điện tử trước ngày kiểm tra.) 20. keep fit /ˌkiːp ˈfɪt/ (phr): giữ dáng — My dad plays badminton to keep fit. (Bố tôi chơi cầu lông để giữ dáng.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Sở thích20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sở thích, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Phục vụ cộng đồng20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phục vụ cộng đồng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Âm nhạc và nghệ thuật20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Âm nhạc và nghệ thuật, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Đồ ăn và thức uống20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ ăn và thức uống, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thăm một ngôi trường20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thăm một ngôi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Giao thông20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao thông, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Phim ảnh20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phim ảnh, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Lễ hội trên thế giới20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lễ hội trên thế giới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Nguồn năng lượng20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Nguồn năng lượng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Đi lại trong tương lai20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đi lại trong tương lai, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Các nước nói tiếng Anh20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Các nước nói tiếng Anh, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000