D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 7
Tiếng Anh lớp 7
Từ vựng: Sống khỏe
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 7
Quiz: Từ vựng: Sống khỏe
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Sống khỏe
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nha sĩ"?
dentist
cough
diet
flu
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mệt mỏi"?
allergy
tired
healthy
fresh
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "môi nứt nẻ"?
chapped lips
skin
diet
vitamin
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mụn trứng cá"?
acne
sunburn
junk food
cough
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chế độ ăn"?
sunburn
diet
vitamin
calorie
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tươi"?
dentist
healthy
tired
fresh
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bệnh dị ứng"?
allergy
junk food
cough
calorie
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "vi-ta-min"?
chapped lips
calorie
vitamin
allergy
Nộp bài