DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 7

Từ vựng: Âm nhạc và nghệ thuật

20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Âm nhạc và nghệ thuật, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Âm nhạc và nghệ thuật". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. musical instrument /ˌmjuː.zɪ.kəl ˈɪn.strə.mənt/ (n): nhạc cụ — Can you play a musical instrument? (Bạn có chơi được nhạc cụ nào không?) 2. guitar /ɡɪˈtɑː/ (n): đàn ghi-ta — He plays the guitar and sings at the same time. (Anh ấy vừa đánh đàn ghi-ta vừa hát.) 3. violin /ˌvaɪəˈlɪn/ (n): đàn vi-ô-lông — She holds the violin under her chin when she plays. (Cô ấy kẹp đàn vi-ô-lông dưới cằm khi chơi.) 4. drum /drʌm/ (n): cái trống — He hits the drum with two sticks. (Cậu ấy đánh trống bằng hai chiếc dùi.) 5. concert /ˈkɒn.sət/ (n): buổi hòa nhạc — We went to a concert and listened to live music. (Chúng tôi đi xem một buổi hòa nhạc và nghe nhạc sống.) 6. composer /kəmˈpəʊ.zə/ (n): nhà soạn nhạc — Van Cao was the composer of our national anthem. (Văn Cao là nhạc sĩ sáng tác quốc ca của chúng ta.) 7. painter /ˈpeɪn.tə/ (n): họa sĩ — Bui Xuan Phai was a famous painter of old Ha Noi streets. (Bùi Xuân Phái là một họa sĩ nổi tiếng vẽ phố cổ Hà Nội.) 8. portrait /ˈpɔː.trɪt/ (n): tranh chân dung — The artist painted a portrait of my grandmother. (Họa sĩ đã vẽ một bức chân dung bà tôi.) 9. sculpture /ˈskʌlp.tʃə/ (n): tác phẩm điêu khắc — There is a stone sculpture of a horse in the park. (Trong công viên có một tác phẩm điêu khắc bằng đá hình con ngựa.) 10. exhibition /ˌek.sɪˈbɪʃ.ən/ (n): cuộc triển lãm — The art exhibition shows paintings by young artists. (Cuộc triển lãm nghệ thuật trưng bày tranh của các họa sĩ trẻ.)

Từ vựng 11–20

11. puppet /ˈpʌp.ɪt/ (n): con rối — The children made a puppet from an old sock. (Bọn trẻ làm một con rối từ chiếc tất cũ.) 12. water puppetry /ˌwɔː.tə ˈpʌp.ɪ.tri/ (n): múa rối nước — My favourite traditional art is water puppetry from northern Viet Nam. (Loại hình nghệ thuật truyền thống tôi thích nhất là múa rối nước của miền Bắc Việt Nam.) 13. national anthem /ˌnæʃ.ən.əl ˈæn.θəm/ (n): quốc ca — We stand and sing the national anthem every Monday morning. (Sáng thứ Hai nào chúng tôi cũng đứng hát quốc ca.) 14. audience /ˈɔː.di.əns/ (n): khán giả — The audience clapped loudly at the end of the show. (Khán giả vỗ tay vang dội khi buổi diễn kết thúc.) 15. perform /pəˈfɔːm/ (v): biểu diễn — Our class will perform a song at the school festival. (Lớp chúng tôi sẽ biểu diễn một bài hát ở lễ hội của trường.) 16. compose /kəmˈpəʊz/ (v): sáng tác (nhạc) — He started to compose songs when he was ten. (Anh ấy bắt đầu sáng tác nhạc từ năm mười tuổi.) 17. sketch /sketʃ/ (v): vẽ phác — Let's sketch the tree with a pencil first, then colour it. (Hãy vẽ phác cái cây bằng bút chì trước rồi tô màu sau.) 18. talented /ˈtæl.ən.tɪd/ (adj): tài năng — She is a talented singer and has won many prizes. (Cô ấy là một ca sĩ tài năng và đã giành nhiều giải thưởng.) 19. classical /ˈklæs.ɪ.kəl/ (adj): cổ điển — I listen to classical music by Mozart when I study. (Tôi nghe nhạc cổ điển của Mô-da khi học bài.) 20. folk /fəʊk/ (adj): dân gian — Quan ho is a kind of folk song from Bac Ninh. (Quan họ là một loại dân ca của Bắc Ninh.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Sở thích20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sở thích, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Sống khỏe20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sống khỏe, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Phục vụ cộng đồng20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phục vụ cộng đồng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Đồ ăn và thức uống20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ ăn và thức uống, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thăm một ngôi trường20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thăm một ngôi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Giao thông20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao thông, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Phim ảnh20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phim ảnh, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Lễ hội trên thế giới20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lễ hội trên thế giới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Nguồn năng lượng20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Nguồn năng lượng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Đi lại trong tương lai20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đi lại trong tương lai, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Các nước nói tiếng Anh20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Các nước nói tiếng Anh, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000