DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 7

Từ vựng: Nguồn năng lượng

20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Nguồn năng lượng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Nguồn năng lượng". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. energy source /ˈen.ə.dʒi ˌsɔːs/ (n): nguồn năng lượng — The sun is a clean energy source. (Mặt trời là một nguồn năng lượng sạch.) 2. solar panel /ˌsəʊ.lə ˈpæn.əl/ (n): tấm pin mặt trời — We put a solar panel on the roof to make electricity. (Chúng tôi lắp một tấm pin mặt trời trên mái nhà để tạo ra điện.) 3. wind /wɪnd/ (n): gió — We can use wind to produce electricity. (Chúng ta có thể dùng gió để sản xuất điện.) 4. coal /kəʊl/ (n): than đá — Burning coal makes the air dirty. (Đốt than đá làm không khí bẩn.) 5. oil /ɔɪl/ (n): dầu mỏ — Petrol for cars is made from oil. (Xăng cho ô tô được làm từ dầu mỏ.) 6. natural gas /ˌnætʃ.ər.əl ˈɡæs/ (n): khí tự nhiên — Many families cook with natural gas. (Nhiều gia đình nấu ăn bằng khí tự nhiên.) 7. hydropower /ˈhaɪ.drəʊˌpaʊ.ə/ (n): thủy điện — The Hoa Binh dam produces hydropower from the Da River. (Đập Hòa Bình tạo ra thủy điện từ sông Đà.) 8. electricity /ˌel.ɪkˈtrɪs.ə.ti/ (n): điện — Turn off the lights to save electricity. (Tắt đèn để tiết kiệm điện.) 9. light bulb /ˈlaɪt ˌbʌlb/ (n): bóng đèn — An LED light bulb uses less energy than an old one. (Bóng đèn LED dùng ít năng lượng hơn bóng đèn kiểu cũ.) 10. renewable /rɪˈnjuː.ə.bəl/ (adj): có thể tái tạo — Wind and solar energy are renewable, so they will never run out. (Năng lượng gió và mặt trời có thể tái tạo nên sẽ không bao giờ cạn.)

Từ vựng 11–20

11. non-renewable /ˌnɒn.rɪˈnjuː.ə.bəl/ (adj): không thể tái tạo — Coal is a non-renewable source of energy. (Than đá là một nguồn năng lượng không thể tái tạo.) 12. nuclear /ˈnjuː.kli.ə/ (adj): hạt nhân — A nuclear power station can be dangerous if there is an accident. (Nhà máy điện hạt nhân có thể nguy hiểm nếu xảy ra sự cố.) 13. cheap /tʃiːp/ (adj): rẻ — Solar energy is becoming cheap for many families. (Năng lượng mặt trời đang trở nên rẻ với nhiều gia đình.) 14. plentiful /ˈplen.tɪ.fəl/ (adj): dồi dào — Sunlight is plentiful in the south of Viet Nam. (Ánh nắng rất dồi dào ở miền Nam Việt Nam.) 15. limited /ˈlɪm.ɪ.tɪd/ (adj): có hạn — The amount of oil on Earth is limited. (Lượng dầu mỏ trên Trái Đất là có hạn.) 16. produce /prəˈdjuːs/ (v): sản xuất — Solar panels produce electricity from sunlight. (Tấm pin mặt trời sản xuất điện từ ánh nắng.) 17. consume /kənˈsjuːm/ (v): tiêu thụ — Big cars consume a lot of petrol. (Xe ô tô lớn tiêu thụ rất nhiều xăng.) 18. replace /rɪˈpleɪs/ (v): thay thế — We should replace old light bulbs with LED ones. (Chúng ta nên thay bóng đèn cũ bằng bóng đèn LED.) 19. waste /weɪst/ (v): lãng phí — Don't waste water when you wash the dishes. (Đừng lãng phí nước khi rửa bát.) 20. run out /ˌrʌn ˈaʊt/ (phr): cạn kiệt — Coal and oil will run out one day. (Than đá và dầu mỏ một ngày nào đó sẽ cạn kiệt.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Sở thích20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sở thích, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Sống khỏe20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sống khỏe, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Phục vụ cộng đồng20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phục vụ cộng đồng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Âm nhạc và nghệ thuật20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Âm nhạc và nghệ thuật, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Đồ ăn và thức uống20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ ăn và thức uống, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thăm một ngôi trường20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thăm một ngôi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Giao thông20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao thông, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Phim ảnh20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phim ảnh, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Lễ hội trên thế giới20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lễ hội trên thế giới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Đi lại trong tương lai20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đi lại trong tương lai, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Các nước nói tiếng Anh20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Các nước nói tiếng Anh, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000