Từ vựng: Giao thông
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao thông, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Giao thông". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. traffic jam /ˈtræf.ɪk ˌdʒæm/ (n): sự tắc đường — We were late because of a traffic jam. (Chúng tôi đến muộn vì bị tắc đường.) 2. traffic light /ˈtræf.ɪk ˌlaɪt/ (n): đèn giao thông — Stop when the traffic light is red. (Hãy dừng lại khi đèn giao thông chuyển đỏ.) 3. road sign /ˈrəʊd ˌsaɪn/ (n): biển báo giao thông — This road sign means "No parking". (Biển báo giao thông này có nghĩa là "Cấm đỗ xe".) 4. zebra crossing /ˌzeb.rə ˈkrɒs.ɪŋ/ (n): vạch sang đường — Always cross the street at the zebra crossing. (Luôn sang đường ở vạch dành cho người đi bộ.) 5. helmet /ˈhel.mət/ (n): mũ bảo hiểm — You must wear a helmet when you ride a motorbike. (Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.) 6. seat belt /ˈsiːt ˌbelt/ (n): dây an toàn — Please put on your seat belt before the car starts. (Hãy thắt dây an toàn trước khi xe chạy.) 7. passenger /ˈpæs.ən.dʒə/ (n): hành khách — Every passenger on the train must have a ticket. (Mỗi hành khách trên tàu đều phải có vé.) 8. driver /ˈdraɪ.və/ (n): tài xế — The bus driver stopped to let the children get on. (Bác tài xế xe buýt dừng lại cho các em nhỏ lên xe.) 9. cyclist /ˈsaɪ.klɪst/ (n): người đi xe đạp — A cyclist should ride in the bike lane. (Người đi xe đạp nên đi trong làn dành cho xe đạp.) 10. pedestrian /pəˈdes.tri.ən/ (n): người đi bộ — The car stopped to let a pedestrian cross the road. (Chiếc ô tô dừng lại để một người đi bộ sang đường.)
Từ vựng 11–20
11. vehicle /ˈviː.ɪ.kəl/ (n): xe cộ, phương tiện — A bus is a large vehicle for many people. (Xe buýt là một phương tiện lớn chở được nhiều người.) 12. rule /ruːl/ (n): quy tắc — The first traffic rule is to keep to the right. (Quy tắc giao thông đầu tiên là đi bên phải.) 13. rush hour /ˈrʌʃ ˌaʊə/ (n): giờ cao điểm — The streets are very busy during rush hour. (Đường phố rất đông vào giờ cao điểm.) 14. obey /əˈbeɪ/ (v): tuân thủ — Everyone must obey traffic laws. (Mọi người phải tuân thủ luật giao thông.) 15. park /pɑːk/ (v): đỗ xe — You can't park your car here. (Bạn không được đỗ xe ở đây.) 16. fasten /ˈfɑː.sən/ (v): thắt, cài — Please fasten your seat belt. (Hãy thắt dây an toàn vào.) 17. safely /ˈseɪf.li/ (adv): một cách an toàn — Ride your bike safely and slowly near school. (Hãy đạp xe an toàn và chậm lại gần trường học.) 18. illegal /ɪˈliː.ɡəl/ (adj): phạm luật — It is illegal to ride a motorbike without a helmet. (Đi xe máy mà không đội mũ bảo hiểm là phạm luật.) 19. get off /ˌɡet ˈɒf/ (phr): xuống (xe) — We get off the bus at the next stop. (Chúng ta xuống xe buýt ở trạm tới.) 20. slow down /ˌsləʊ ˈdaʊn/ (phr): giảm tốc độ — Drivers must slow down near schools. (Tài xế phải giảm tốc độ khi đến gần trường học.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.