Từ vựng: Phục vụ cộng đồng
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phục vụ cộng đồng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Phục vụ cộng đồng". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. volunteer /ˌvɒl.ənˈtɪə/ (n): tình nguyện viên — She works as a volunteer at the local hospital. (Chị ấy làm tình nguyện viên ở bệnh viện địa phương.) 2. community /kəˈmjuː.nə.ti/ (n): cộng đồng — Everyone in our community helped to clean the park. (Mọi người trong cộng đồng chúng tôi đã cùng dọn dẹp công viên.) 3. blood /blʌd/ (n): máu — My father gives blood twice a year to help sick people. (Bố tôi hiến máu hai lần một năm để giúp người bệnh.) 4. nursing home /ˈnɜː.sɪŋ ˌhəʊm/ (n): viện dưỡng lão — We visit old people at the nursing home every month. (Hằng tháng chúng tôi đến thăm các cụ ở viện dưỡng lão.) 5. orphanage /ˈɔː.fən.ɪdʒ/ (n): trại trẻ mồ côi — The children at the orphanage have no parents. (Các em ở trại trẻ mồ côi không có cha mẹ.) 6. shelter /ˈʃel.tə/ (n): nơi tạm trú — The city opened a shelter for people who lost their homes. (Thành phố mở một nơi tạm trú cho những người mất nhà.) 7. benefit /ˈben.ɪ.fɪt/ (n): lợi ích — One benefit of volunteering is that you make new friends. (Một lợi ích của việc làm tình nguyện là em có thêm bạn mới.) 8. difference /ˈdɪf.ər.əns/ (n): sự khác biệt — Small actions can make a big difference to our town. (Những việc nhỏ có thể tạo nên sự khác biệt lớn cho thị trấn chúng ta.) 9. mural /ˈmjʊə.rəl/ (n): tranh tường — Students painted a colourful mural on the school wall. (Học sinh vẽ một bức tranh tường nhiều màu sắc trên tường trường.) 10. graffiti /ɡrəˈfiː.ti/ (n): hình vẽ bậy trên tường — We cleaned the graffiti off the bus stop. (Chúng tôi lau sạch những hình vẽ bậy ở trạm xe buýt.)
Từ vựng 11–20
11. donate /dəʊˈneɪt/ (v): quyên góp — We donate books and clothes to children in the mountains. (Chúng tôi quyên góp sách và quần áo cho trẻ em vùng núi.) 12. tutor /ˈtjuː.tə/ (v): dạy kèm — Older students tutor younger children in maths. (Các anh chị lớp lớn dạy kèm toán cho các em nhỏ.) 13. homeless /ˈhəʊm.ləs/ (adj): vô gia cư — We gave warm clothes to homeless people in winter. (Chúng tôi tặng áo ấm cho người vô gia cư vào mùa đông.) 14. elderly /ˈel.dəl.i/ (adj): cao tuổi — We help elderly people cross the road. (Chúng tôi giúp người cao tuổi sang đường.) 15. disabled /dɪˈseɪ.bəld/ (adj): khuyết tật — The new school has ramps for disabled students. (Trường mới có đường dốc cho học sinh khuyết tật.) 16. local /ˈləʊ.kəl/ (adj): địa phương — We buy vegetables from local farmers. (Chúng tôi mua rau của nông dân địa phương.) 17. environmental /ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl/ (adj): về môi trường — Our club works on environmental projects like planting trees. (Câu lạc bộ của chúng tôi làm các dự án về môi trường như trồng cây.) 18. clean up /ˌkliːn ˈʌp/ (phr): dọn sạch — Let's clean up the beach this Sunday. (Chủ nhật này mình cùng dọn sạch bãi biển nhé.) 19. help out /ˌhelp ˈaʊt/ (phr): phụ giúp — I help out at the food bank on Saturdays. (Tôi phụ giúp ở ngân hàng thực phẩm vào các ngày thứ Bảy.) 20. raise money /ˌreɪz ˈmʌn.i/ (phr): gây quỹ — We sold cakes to raise money for flood victims. (Chúng tôi bán bánh để gây quỹ ủng hộ nạn nhân lũ lụt.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.