D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 7
Tiếng Anh lớp 7
Từ vựng: Phục vụ cộng đồng
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 7
Quiz: Từ vựng: Phục vụ cộng đồng
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Phục vụ cộng đồng
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "viện dưỡng lão"?
volunteer
nursing home
blood
community
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "gây quỹ"?
raise money
help out
elderly
clean up
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tình nguyện viên"?
orphanage
shelter
volunteer
blood
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quyên góp"?
help out
donate
mural
tutor
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "về môi trường"?
elderly
disabled
environmental
local
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "dạy kèm"?
community
tutor
benefit
donate
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "máu"?
benefit
volunteer
shelter
blood
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cộng đồng"?
community
shelter
benefit
orphanage
Nộp bài