Từ vựng: Đi lại trong tương lai
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đi lại trong tương lai, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Đi lại trong tương lai". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. means of transport /ˌmiːnz əv ˈtræn.spɔːt/ (n): phương tiện giao thông — The bike is a cheap and green means of transport. (Xe đạp là một phương tiện giao thông rẻ và xanh.) 2. flying car /ˌflaɪ.ɪŋ ˈkɑː/ (n): ô tô bay — In the future, a flying car will take me to school over the traffic. (Trong tương lai, một chiếc ô tô bay sẽ đưa tôi bay qua dòng xe cộ đến trường.) 3. teleporter /ˈtel.ɪ.pɔː.tə/ (n): máy dịch chuyển tức thời — With a teleporter, you can go from Ha Noi to Paris in one second. (Với máy dịch chuyển tức thời, bạn có thể đi từ Hà Nội đến Paris trong một giây.) 4. jet pack /ˈdʒet ˌpæk/ (n): ba lô phản lực — He wore a jet pack on his back and flew over the river. (Anh ấy đeo ba lô phản lực trên lưng và bay qua sông.) 5. monorail /ˈmɒn.əʊ.reɪl/ (n): tàu một ray — The monorail runs on a single track above the street. (Tàu một ray chạy trên một đường ray duy nhất phía trên đường phố.) 6. underground /ˈʌn.də.ɡraʊnd/ (n): tàu điện ngầm — In London, many people travel to work by underground. (Ở Luân Đôn, nhiều người đi làm bằng tàu điện ngầm.) 7. fuel /ˈfjuː.əl/ (n): nhiên liệu — Electric cars don't need petrol or other fuel. (Ô tô điện không cần xăng hay nhiên liệu khác.) 8. pilot /ˈpaɪ.lət/ (n): phi công — The pilot flew the plane safely to Da Nang. (Phi công đã lái máy bay đến Đà Nẵng an toàn.) 9. autopilot /ˈɔː.təʊˌpaɪ.lət/ (n): chế độ lái tự động — The plane can fly on autopilot for many hours. (Máy bay có thể bay ở chế độ lái tự động trong nhiều giờ.) 10. runway /ˈrʌn.weɪ/ (n): đường băng — The plane is moving along the runway. (Máy bay đang lăn bánh trên đường băng.)
Từ vựng 11–20
11. driverless /ˈdraɪ.və.ləs/ (adj): không người lái — A driverless car can take you home by itself. (Ô tô không người lái có thể tự đưa bạn về nhà.) 12. solar-powered /ˌsəʊ.lə ˈpaʊ.əd/ (adj): chạy bằng năng lượng mặt trời — This solar-powered bus uses energy from the sun. (Chiếc xe buýt chạy bằng năng lượng mặt trời này dùng năng lượng từ mặt trời.) 13. eco-friendly /ˌiː.kəʊˈfrend.li/ (adj): thân thiện với môi trường — Bikes are eco-friendly because they don't pollute the air. (Xe đạp thân thiện với môi trường vì không làm ô nhiễm không khí.) 14. fast /fɑːst/ (adj): nhanh — The bullet train is very fast; it can go 300 kilometres an hour. (Tàu cao tốc rất nhanh, có thể chạy 300 ki-lô-mét một giờ.) 15. safe /seɪf/ (adj): an toàn — Is it safe to travel in a driverless car? (Đi ô tô không người lái có an toàn không?) 16. crash /kræʃ/ (v): đâm, va chạm — Smart cars will stop by themselves so they don't crash. (Ô tô thông minh sẽ tự dừng lại để không đâm vào nhau.) 17. ride /raɪd/ (v): đi (xe) — I ride my bike to school every day. (Hằng ngày tôi đạp xe đến trường.) 18. fly /flaɪ/ (v): bay — Birds fly south when the weather gets cold. (Chim bay về phương nam khi trời trở lạnh.) 19. land /lænd/ (v): hạ cánh — The plane will land at Tan Son Nhat Airport at ten. (Máy bay sẽ hạ cánh xuống sân bay Tân Sơn Nhất lúc mười giờ.) 20. take off /ˌteɪk ˈɒf/ (phr): cất cánh — Please fasten your seat belt. The plane is going to take off. (Vui lòng thắt dây an toàn. Máy bay sắp cất cánh.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.