D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 7
Tiếng Anh lớp 7
Từ vựng: Đi lại trong tương lai
Quiz Khó
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 7
Quiz: Từ vựng: Đi lại trong tương lai
Mức Khó
Ôn lại bài:
Từ vựng: Đi lại trong tương lai
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 15 phút
Câu 1.
Điền từ thích hợp: I ___ my bike to school every day. (Nghĩa: Hằng ngày tôi đạp xe đến trường.)
land
ride
fly
crash
Câu 2.
Điền từ thích hợp: He wore a/an ___ on his back and flew over the river. (Nghĩa: Anh ấy đeo ba lô phản lực trên lưng và bay qua sông.)
jet pack
flying car
underground
monorail
Câu 3.
Điền từ thích hợp: The bike is a cheap and green ___. (Nghĩa: Xe đạp là một phương tiện giao thông rẻ và xanh.)
underground
means of transport
autopilot
monorail
Câu 4.
Điền từ thích hợp: The plane can fly on ___ for many hours. (Nghĩa: Máy bay có thể bay ở chế độ lái tự động trong nhiều giờ.)
autopilot
monorail
jet pack
pilot
Câu 5.
Điền từ thích hợp: The ___ flew the plane safely to Da Nang. (Nghĩa: Phi công đã lái máy bay đến Đà Nẵng an toàn.)
pilot
flying car
underground
autopilot
Câu 6.
Điền từ thích hợp: The plane will ___ at Tan Son Nhat Airport at ten. (Nghĩa: Máy bay sẽ hạ cánh xuống sân bay Tân Sơn Nhất lúc mười giờ.)
crash
fly
ride
land
Câu 7.
Điền từ thích hợp: Smart cars will stop by themselves so they don't ___. (Nghĩa: Ô tô thông minh sẽ tự dừng lại để không đâm vào nhau.)
land
fly
ride
crash
Câu 8.
Điền từ thích hợp: In the future, a/an ___ will take me to school over the traffic. (Nghĩa: Trong tương lai, một chiếc ô tô bay sẽ đưa tôi bay qua dòng xe cộ đến trường.)
jet pack
monorail
flying car
pilot
Nộp bài