Từ vựng: Sở thích
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sở thích, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Sở thích". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. hobby /ˈhɒb.i/ (n): sở thích — My hobby is reading comics in my free time. (Sở thích của tôi là đọc truyện tranh lúc rảnh.) 2. gardening /ˈɡɑː.dən.ɪŋ/ (n): việc làm vườn — My grandmother enjoys gardening and grows vegetables. (Bà tôi thích làm vườn và trồng rau.) 3. horse riding /ˈhɔːs ˌraɪ.dɪŋ/ (n): môn cưỡi ngựa — She goes horse riding on the farm every weekend. (Cuối tuần nào bạn ấy cũng đi cưỡi ngựa ở trang trại.) 4. pottery /ˈpɒt.ər.i/ (n): việc làm gốm — In the pottery class, we make bowls from clay. (Trong lớp học làm gốm, chúng tôi nặn bát từ đất sét.) 5. photography /fəˈtɒɡ.rə.fi/ (n): nhiếp ảnh — He is interested in photography and takes pictures of birds. (Anh ấy thích nhiếp ảnh và chụp ảnh chim.) 6. bird-watching /ˈbɜːd ˌwɒtʃ.ɪŋ/ (n): việc ngắm chim — We need binoculars for bird-watching in the forest. (Chúng tôi cần ống nhòm để ngắm chim trong rừng.) 7. jigsaw puzzle /ˈdʒɪɡ.sɔː ˌpʌz.əl/ (n): trò chơi ghép hình — This jigsaw puzzle has one thousand small pieces. (Bộ tranh ghép hình này có một nghìn mảnh nhỏ.) 8. eggshell /ˈeɡ.ʃel/ (n): vỏ trứng — An artist can carve beautiful patterns on an eggshell. (Một nghệ nhân có thể chạm những hoa văn đẹp lên vỏ trứng.) 9. stamp /stæmp/ (n): con tem — This old stamp from 1960 is very valuable. (Con tem cũ từ năm 1960 này rất có giá trị.) 10. patience /ˈpeɪ.ʃəns/ (n): sự kiên nhẫn — Building a model ship takes a lot of patience. (Lắp mô hình tàu thủy đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.)
Từ vựng 11–20
11. spare time /ˌspeə ˈtaɪm/ (n): thời gian rảnh — What do you usually do in your spare time? (Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh?) 12. collect /kəˈlekt/ (v): sưu tầm — My brother likes to collect coins from different countries. (Anh tôi thích sưu tầm tiền xu của nhiều nước.) 13. carve /kɑːv/ (v): chạm khắc — My uncle can carve animals from wood. (Chú tôi có thể chạm khắc con vật từ gỗ.) 14. arrange /əˈreɪndʒ/ (v): cắm (hoa), sắp xếp — My mum taught me how to arrange flowers in a vase. (Mẹ dạy tôi cách cắm hoa vào bình.) 15. build /bɪld/ (v): lắp ráp — I like to build model cars with my dad. (Tôi thích lắp ráp mô hình ô tô cùng bố.) 16. unusual /ʌnˈjuː.ʒu.əl/ (adj): khác thường — Collecting old keys is an unusual hobby. (Sưu tầm chìa khóa cũ là một sở thích khác thường.) 17. unique /juˈniːk/ (adj): độc nhất — Each carved egg is unique; no two are the same. (Mỗi quả trứng chạm khắc là độc nhất, không có hai quả nào giống nhau.) 18. fragile /ˈfrædʒ.aɪl/ (adj): dễ vỡ — Be careful with the glass models. They are fragile. (Cẩn thận với các mô hình thủy tinh. Chúng dễ vỡ lắm.) 19. fond of /ˈfɒnd əv/ (phr): yêu thích — My sister is fond of making cakes. (Chị tôi rất thích làm bánh.) 20. take up /ˌteɪk ˈʌp/ (phr): bắt đầu (một sở thích) — I want to take up the guitar this summer. (Tôi muốn bắt đầu học chơi ghi-ta vào mùa hè này.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.