D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 7
Tiếng Anh lớp 7
Từ vựng: Sở thích
Quiz Khó
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 7
Quiz: Từ vựng: Sở thích
Mức Khó
Ôn lại bài:
Từ vựng: Sở thích
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 15 phút
Câu 1.
Điền từ thích hợp: I like to ___ model cars with my dad. (Nghĩa: Tôi thích lắp ráp mô hình ô tô cùng bố.)
build
collect
carve
arrange
Câu 2.
Điền từ thích hợp: Building a model ship takes a lot of ___. (Nghĩa: Lắp mô hình tàu thủy đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.)
photography
patience
hobby
stamp
Câu 3.
Điền từ thích hợp: Each carved egg is ___; no two are the same. (Nghĩa: Mỗi quả trứng chạm khắc là độc nhất, không có hai quả nào giống nhau.)
unusual
jigsaw puzzle
fragile
unique
Câu 4.
Điền từ thích hợp: In the ___ class, we make bowls from clay. (Nghĩa: Trong lớp học làm gốm, chúng tôi nặn bát từ đất sét.)
photography
stamp
pottery
gardening
Câu 5.
Điền từ thích hợp: We need binoculars for ___ in the forest. (Nghĩa: Chúng tôi cần ống nhòm để ngắm chim trong rừng.)
pottery
hobby
bird-watching
photography
Câu 6.
Điền từ thích hợp: Be careful with the glass models. They are ___. (Nghĩa: Cẩn thận với các mô hình thủy tinh. Chúng dễ vỡ lắm.)
unusual
gardening
fragile
unique
Câu 7.
Điền từ thích hợp: I want to ___ the guitar this summer. (Nghĩa: Tôi muốn bắt đầu học chơi ghi-ta vào mùa hè này.)
carve
spare time
fond of
take up
Câu 8.
Điền từ thích hợp: My ___ is reading comics in my free time. (Nghĩa: Sở thích của tôi là đọc truyện tranh lúc rảnh.)
spare time
hobby
gardening
eggshell
Nộp bài