D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 7
Tiếng Anh lớp 7
Từ vựng: Sở thích
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 7
Quiz: Từ vựng: Sở thích
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Sở thích
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự kiên nhẫn"?
photography
patience
stamp
hobby
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "độc nhất"?
jigsaw puzzle
unique
unusual
fragile
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "trò chơi ghép hình"?
jigsaw puzzle
pottery
gardening
bird-watching
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chạm khắc"?
build
carve
collect
arrange
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con tem"?
bird-watching
eggshell
stamp
pottery
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhiếp ảnh"?
patience
spare time
horse riding
photography
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thời gian rảnh"?
spare time
jigsaw puzzle
photography
stamp
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cắm (hoa), sắp xếp"?
arrange
build
collect
carve
Nộp bài