DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Lớp 7

Từ vựng: Sở thích

20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sở thích (Lớp 7, trình độ A2): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng: Sở thích: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
hobby/ˈhɒb.i/danh từsở thíchMy hobby is reading comics in my free time.Sở thích của tôi là đọc truyện tranh lúc rảnh.
gardening/ˈɡɑː.dən.ɪŋ/danh từviệc làm vườnMy grandmother enjoys gardening and grows vegetables.Bà tôi thích làm vườn và trồng rau.
horse riding/ˈhɔːs ˌraɪ.dɪŋ/danh từmôn cưỡi ngựaShe goes horse riding on the farm every weekend.Cuối tuần nào bạn ấy cũng đi cưỡi ngựa ở trang trại.
pottery/ˈpɒt.ər.i/danh từviệc làm gốmIn the pottery class, we make bowls from clay.Trong lớp học làm gốm, chúng tôi nặn bát từ đất sét.
photography/fəˈtɒɡ.rə.fi/danh từnhiếp ảnhHe is interested in photography and takes pictures of birds.Anh ấy thích nhiếp ảnh và chụp ảnh chim.
bird-watching/ˈbɜːd ˌwɒtʃ.ɪŋ/danh từviệc ngắm chimWe need binoculars for bird-watching in the forest.Chúng tôi cần ống nhòm để ngắm chim trong rừng.
jigsaw puzzle/ˈdʒɪɡ.sɔː ˌpʌz.əl/danh từtrò chơi ghép hìnhThis jigsaw puzzle has one thousand small pieces.Bộ tranh ghép hình này có một nghìn mảnh nhỏ.
eggshell/ˈeɡ.ʃel/danh từvỏ trứngAn artist can carve beautiful patterns on an eggshell.Một nghệ nhân có thể chạm những hoa văn đẹp lên vỏ trứng.
stamp/stæmp/danh từcon temThis old stamp from 1960 is very valuable.Con tem cũ từ năm 1960 này rất có giá trị.
patience/ˈpeɪ.ʃəns/danh từsự kiên nhẫnBuilding a model ship takes a lot of patience.Lắp mô hình tàu thủy đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.
spare time/ˌspeə ˈtaɪm/danh từthời gian rảnhWhat do you usually do in your spare time?Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh?
collect/kəˈlekt/động từsưu tầmMy brother likes to collect coins from different countries.Anh tôi thích sưu tầm tiền xu của nhiều nước.
carve/kɑːv/động từchạm khắcMy uncle can carve animals from wood.Chú tôi có thể chạm khắc con vật từ gỗ.
arrange/əˈreɪndʒ/động từcắm (hoa), sắp xếpMy mum taught me how to arrange flowers in a vase.Mẹ dạy tôi cách cắm hoa vào bình.
build/bɪld/động từlắp rápI like to build model cars with my dad.Tôi thích lắp ráp mô hình ô tô cùng bố.
unusual/ʌnˈjuː.ʒu.əl/tính từkhác thườngCollecting old keys is an unusual hobby.Sưu tầm chìa khóa cũ là một sở thích khác thường.
unique/juˈniːk/tính từđộc nhấtEach carved egg is unique; no two are the same.Mỗi quả trứng chạm khắc là độc nhất, không có hai quả nào giống nhau.
fragile/ˈfrædʒ.aɪl/tính từdễ vỡBe careful with the glass models. They are fragile.Cẩn thận với các mô hình thủy tinh. Chúng dễ vỡ lắm.
fond of/ˈfɒnd əv/cụm từyêu thíchMy sister is fond of making cakes.Chị tôi rất thích làm bánh.
take up/ˌteɪk ˈʌp/cụm từbắt đầu (một sở thích)I want to take up the guitar this summer.Tôi muốn bắt đầu học chơi ghi-ta vào mùa hè này.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.