DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Lớp 7

Từ vựng: Đồ ăn và thức uống

20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ ăn và thức uống (Lớp 7, trình độ A2): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng: Đồ ăn và thức uống: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
beef/biːf/danh từthịt bòPho bo is noodle soup with beef.Phở bò là món phở với thịt bò.
pork/pɔːk/danh từthịt lợnBun cha is made with grilled pork and rice noodles.Bún chả được làm từ thịt lợn nướng và bún.
noodles/ˈnuː.dəlz/danh từmì, bún, phở (sợi)I often have a bowl of noodles for breakfast.Tôi thường ăn một bát mì vào bữa sáng.
omelette/ˈɒm.lət/danh từtrứng trángMy mum made an omelette with eggs and onions.Mẹ tôi làm món trứng tráng với trứng và hành.
pancake/ˈpæn.keɪk/danh từbánh kếpI had a pancake with honey on top for breakfast.Bữa sáng tôi ăn một chiếc bánh kếp rưới mật ong.
spring roll/ˌsprɪŋ ˈrəʊl/danh từnem ránA spring roll is filled with meat and vegetables, then fried.Nem rán được cuốn nhân thịt và rau rồi chiên.
fish sauce/ˈfɪʃ ˌsɔːs/danh từnước mắmVietnamese people use fish sauce in many dishes.Người Việt dùng nước mắm trong nhiều món ăn.
ingredient/ɪnˈɡriː.di.ənt/danh từnguyên liệuRice is the main ingredient of this cake.Gạo là nguyên liệu chính của loại bánh này.
flour/flaʊə/danh từbột mìYou need flour, eggs and milk to make bread.Bạn cần bột mì, trứng và sữa để làm bánh mì.
butter/ˈbʌt.ə/danh từbơ (sữa)She spread some butter on her toast.Cô ấy phết một ít bơ lên lát bánh mì nướng.
teaspoon/ˈtiː.spuːn/danh từthìa cà phêAdd a teaspoon of salt to the soup.Cho một thìa cà phê muối vào canh.
bowl/bəʊl/danh từcái bátPut the rice into a bowl and add the chicken.Cho cơm vào bát rồi thêm thịt gà.
lemonade/ˌlem.əˈneɪd/danh từnước chanhA glass of cold lemonade is great on a hot day.Một cốc nước chanh mát thật tuyệt vào ngày nóng.
mineral water/ˈmɪn.ər.əl ˌwɔː.tə/danh từnước khoángI bought a bottle of mineral water for the trip.Tôi mua một chai nước khoáng cho chuyến đi.
recipe/ˈres.ɪ.pi/danh từcông thức nấu ănCan you give me the recipe for this soup?Bạn cho mình công thức nấu món canh này được không?
boil/bɔɪl/động từluộcFirst, boil the eggs for ten minutes.Đầu tiên, luộc trứng trong mười phút.
fry/fraɪ/động từrán, chiênNext, fry the fish in hot oil until it is golden.Tiếp theo, rán cá trong dầu nóng cho đến khi vàng.
pour/pɔː/động từrótPlease pour some milk into my glass.Rót giúp tôi ít sữa vào cốc nhé.
stir/stɜː/động từkhuấyThen stir the soup slowly with a spoon.Sau đó khuấy canh từ từ bằng thìa.
sour/saʊə/tính từchuaLemons are sour, so I add sugar to the juice.Chanh chua nên tôi cho thêm đường vào nước.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.