DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Lớp 7

Từ vựng: Giao thông

20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao thông (Lớp 7, trình độ A2): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng: Giao thông: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
traffic jam/ˈtræf.ɪk ˌdʒæm/danh từsự tắc đườngWe were late because of a traffic jam.Chúng tôi đến muộn vì bị tắc đường.
traffic light/ˈtræf.ɪk ˌlaɪt/danh từđèn giao thôngStop when the traffic light is red.Hãy dừng lại khi đèn giao thông chuyển đỏ.
road sign/ˈrəʊd ˌsaɪn/danh từbiển báo giao thôngThis road sign means "No parking".Biển báo giao thông này có nghĩa là "Cấm đỗ xe".
zebra crossing/ˌzeb.rə ˈkrɒs.ɪŋ/danh từvạch sang đườngAlways cross the street at the zebra crossing.Luôn sang đường ở vạch dành cho người đi bộ.
helmet/ˈhel.mət/danh từmũ bảo hiểmYou must wear a helmet when you ride a motorbike.Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.
seat belt/ˈsiːt ˌbelt/danh từdây an toànPlease put on your seat belt before the car starts.Hãy thắt dây an toàn trước khi xe chạy.
passenger/ˈpæs.ən.dʒə/danh từhành kháchEvery passenger on the train must have a ticket.Mỗi hành khách trên tàu đều phải có vé.
driver/ˈdraɪ.və/danh từtài xếThe bus driver stopped to let the children get on.Bác tài xế xe buýt dừng lại cho các em nhỏ lên xe.
cyclist/ˈsaɪ.klɪst/danh từngười đi xe đạpA cyclist should ride in the bike lane.Người đi xe đạp nên đi trong làn dành cho xe đạp.
pedestrian/pəˈdes.tri.ən/danh từngười đi bộThe car stopped to let a pedestrian cross the road.Chiếc ô tô dừng lại để một người đi bộ sang đường.
vehicle/ˈviː.ɪ.kəl/danh từxe cộ, phương tiệnA bus is a large vehicle for many people.Xe buýt là một phương tiện lớn chở được nhiều người.
rule/ruːl/danh từquy tắcThe first traffic rule is to keep to the right.Quy tắc giao thông đầu tiên là đi bên phải.
rush hour/ˈrʌʃ ˌaʊə/danh từgiờ cao điểmThe streets are very busy during rush hour.Đường phố rất đông vào giờ cao điểm.
obey/əˈbeɪ/động từtuân thủEveryone must obey traffic laws.Mọi người phải tuân thủ luật giao thông.
park/pɑːk/động từđỗ xeYou can't park your car here.Bạn không được đỗ xe ở đây.
fasten/ˈfɑː.sən/động từthắt, càiPlease fasten your seat belt.Hãy thắt dây an toàn vào.
safely/ˈseɪf.li/trạng từmột cách an toànRide your bike safely and slowly near school.Hãy đạp xe an toàn và chậm lại gần trường học.
illegal/ɪˈliː.ɡəl/tính từphạm luậtIt is illegal to ride a motorbike without a helmet.Đi xe máy mà không đội mũ bảo hiểm là phạm luật.
get off/ˌɡet ˈɒf/cụm từxuống (xe)We get off the bus at the next stop.Chúng ta xuống xe buýt ở trạm tới.
slow down/ˌsləʊ ˈdaʊn/cụm từgiảm tốc độDrivers must slow down near schools.Tài xế phải giảm tốc độ khi đến gần trường học.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.