Từ vựng: Đồ ăn và thức uống
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ ăn và thức uống, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Đồ ăn và thức uống". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. beef /biːf/ (n): thịt bò — Pho bo is noodle soup with beef. (Phở bò là món phở với thịt bò.) 2. pork /pɔːk/ (n): thịt lợn — Bun cha is made with grilled pork and rice noodles. (Bún chả được làm từ thịt lợn nướng và bún.) 3. noodles /ˈnuː.dəlz/ (n): mì, bún, phở (sợi) — I often have a bowl of noodles for breakfast. (Tôi thường ăn một bát mì vào bữa sáng.) 4. omelette /ˈɒm.lət/ (n): trứng tráng — My mum made an omelette with eggs and onions. (Mẹ tôi làm món trứng tráng với trứng và hành.) 5. pancake /ˈpæn.keɪk/ (n): bánh kếp — I had a pancake with honey on top for breakfast. (Bữa sáng tôi ăn một chiếc bánh kếp rưới mật ong.) 6. spring roll /ˌsprɪŋ ˈrəʊl/ (n): nem rán — A spring roll is filled with meat and vegetables, then fried. (Nem rán được cuốn nhân thịt và rau rồi chiên.) 7. fish sauce /ˈfɪʃ ˌsɔːs/ (n): nước mắm — Vietnamese people use fish sauce in many dishes. (Người Việt dùng nước mắm trong nhiều món ăn.) 8. ingredient /ɪnˈɡriː.di.ənt/ (n): nguyên liệu — Rice is the main ingredient of this cake. (Gạo là nguyên liệu chính của loại bánh này.) 9. flour /flaʊə/ (n): bột mì — You need flour, eggs and milk to make bread. (Bạn cần bột mì, trứng và sữa để làm bánh mì.) 10. butter /ˈbʌt.ə/ (n): bơ (sữa) — She spread some butter on her toast. (Cô ấy phết một ít bơ lên lát bánh mì nướng.)
Từ vựng 11–20
11. teaspoon /ˈtiː.spuːn/ (n): thìa cà phê — Add a teaspoon of salt to the soup. (Cho một thìa cà phê muối vào canh.) 12. bowl /bəʊl/ (n): cái bát — Put the rice into a bowl and add the chicken. (Cho cơm vào bát rồi thêm thịt gà.) 13. lemonade /ˌlem.əˈneɪd/ (n): nước chanh — A glass of cold lemonade is great on a hot day. (Một cốc nước chanh mát thật tuyệt vào ngày nóng.) 14. mineral water /ˈmɪn.ər.əl ˌwɔː.tə/ (n): nước khoáng — I bought a bottle of mineral water for the trip. (Tôi mua một chai nước khoáng cho chuyến đi.) 15. recipe /ˈres.ɪ.pi/ (n): công thức nấu ăn — Can you give me the recipe for this soup? (Bạn cho mình công thức nấu món canh này được không?) 16. boil /bɔɪl/ (v): luộc — First, boil the eggs for ten minutes. (Đầu tiên, luộc trứng trong mười phút.) 17. fry /fraɪ/ (v): rán, chiên — Next, fry the fish in hot oil until it is golden. (Tiếp theo, rán cá trong dầu nóng cho đến khi vàng.) 18. pour /pɔː/ (v): rót — Please pour some milk into my glass. (Rót giúp tôi ít sữa vào cốc nhé.) 19. stir /stɜː/ (v): khuấy — Then stir the soup slowly with a spoon. (Sau đó khuấy canh từ từ bằng thìa.) 20. sour /saʊə/ (adj): chua — Lemons are sour, so I add sugar to the juice. (Chanh chua nên tôi cho thêm đường vào nước.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.