DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 7

Từ vựng: Thăm một ngôi trường

20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thăm một ngôi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Thăm một ngôi trường". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. entrance exam /ˈen.trəns ɪɡˌzæm/ (n): kỳ thi đầu vào — Students must pass an entrance exam to study at this school. (Học sinh phải đỗ kỳ thi đầu vào mới được học ở trường này.) 2. facilities /fəˈsɪl.ə.tiz/ (n): cơ sở vật chất — The school has modern facilities, such as a pool and a lab. (Trường có cơ sở vật chất hiện đại như bể bơi và phòng thí nghiệm.) 3. laboratory /ləˈbɒr.ə.tər.i/ (n): phòng thí nghiệm — We do science experiments in the laboratory. (Chúng tôi làm thí nghiệm khoa học trong phòng thí nghiệm.) 4. experiment /ɪkˈsper.ɪ.mənt/ (n): thí nghiệm — In today's experiment, we will mix water and oil. (Trong thí nghiệm hôm nay, chúng ta sẽ trộn nước với dầu.) 5. project /ˈprɒdʒ.ekt/ (n): dự án — Our group is doing a project about local history. (Nhóm chúng tôi đang làm một dự án về lịch sử địa phương.) 6. club /klʌb/ (n): câu lạc bộ — I joined the English club to practise speaking. (Tôi tham gia câu lạc bộ tiếng Anh để luyện nói.) 7. schoolyard /ˈskuːl.jɑːd/ (n): sân trường — There are big old trees in the schoolyard. (Trong sân trường có những cây cổ thụ lớn.) 8. canteen /kænˈtiːn/ (n): căng tin — We have lunch in the school canteen. (Chúng tôi ăn trưa ở căng tin trường.) 9. gate /ɡeɪt/ (n): cổng — My mum waits for me at the school gate. (Mẹ đợi tôi ở cổng trường.) 10. principal /ˈprɪn.sə.pəl/ (n): hiệu trưởng — The principal gave a speech on the first day of school. (Thầy hiệu trưởng phát biểu trong ngày khai giảng.)

Từ vựng 11–20

11. motto /ˈmɒt.əʊ/ (n): phương châm — The school motto is "Learn, practise, share". (Phương châm của trường là "Học, rèn, chia sẻ".) 12. achievement /əˈtʃiːv.mənt/ (n): thành tích — Winning the national prize was a great achievement. (Đoạt giải quốc gia là một thành tích lớn.) 13. interactive whiteboard /ˌɪn.təˌræk.tɪv ˈwaɪt.bɔːd/ (n): bảng tương tác — The teacher touches the interactive whiteboard to play a video. (Cô giáo chạm vào bảng tương tác để mở video.) 14. field trip /ˈfiːld ˌtrɪp/ (n): chuyến đi thực tế — Our class went on a field trip to a farm. (Lớp chúng tôi đi thực tế ở một trang trại.) 15. attend /əˈtend/ (v): theo học — About two thousand students attend this school. (Khoảng hai nghìn học sinh theo học ở trường này.) 16. gifted /ˈɡɪf.tɪd/ (adj): có năng khiếu — This school is for gifted students who are good at maths. (Trường này dành cho học sinh có năng khiếu giỏi toán.) 17. outdoor /ˌaʊtˈdɔː/ (adj): ngoài trời — We have outdoor activities like camping and hiking. (Chúng tôi có các hoạt động ngoài trời như cắm trại và đi bộ đường dài.) 18. well-known /ˌwelˈnəʊn/ (adj): có tiếng — It is a well-known school with a long history. (Đó là một ngôi trường có tiếng với lịch sử lâu đời.) 19. academic /ˌæk.əˈdem.ɪk/ (adj): về học tập — The school is proud of its high academic results. (Trường tự hào về kết quả học tập cao.) 20. take part in /ˌteɪk ˈpɑːt ɪn/ (phr): tham gia — All students can take part in the sports day. (Tất cả học sinh đều có thể tham gia ngày hội thể thao.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Sở thích20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sở thích, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Sống khỏe20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sống khỏe, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Phục vụ cộng đồng20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phục vụ cộng đồng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Âm nhạc và nghệ thuật20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Âm nhạc và nghệ thuật, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Đồ ăn và thức uống20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ ăn và thức uống, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Giao thông20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao thông, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Phim ảnh20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phim ảnh, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Lễ hội trên thế giới20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lễ hội trên thế giới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Nguồn năng lượng20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Nguồn năng lượng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Đi lại trong tương lai20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đi lại trong tương lai, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Các nước nói tiếng Anh20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Các nước nói tiếng Anh, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000