DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 7

Từ vựng: Phim ảnh

20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phim ảnh, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Phim ảnh". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. horror film /ˈhɒr.ə ˌfɪlm/ (n): phim kinh dị — I can't sleep after watching a horror film with ghosts. (Tôi không ngủ được sau khi xem một phim kinh dị có ma.) 2. science fiction /ˌsaɪ.əns ˈfɪk.ʃən/ (n): khoa học viễn tưởng — He likes science fiction films about space and aliens. (Cậu ấy thích phim khoa học viễn tưởng về vũ trụ và người ngoài hành tinh.) 3. action film /ˈæk.ʃən ˌfɪlm/ (n): phim hành động — There are lots of car chases in this action film. (Có rất nhiều cảnh rượt đuổi ô tô trong bộ phim hành động này.) 4. animation /ˌæn.ɪˈmeɪ.ʃən/ (n): phim hoạt hình — Frozen is a popular animation for children. (Nữ hoàng băng giá là một phim hoạt hình được trẻ em yêu thích.) 5. director /daɪˈrek.tə/ (n): đạo diễn — The director told the actors how to play each scene. (Đạo diễn hướng dẫn diễn viên cách diễn từng cảnh.) 6. actor /ˈæk.tə/ (n): nam diễn viên — The actor who plays the hero is very handsome. (Nam diễn viên đóng vai người hùng rất đẹp trai.) 7. plot /plɒt/ (n): cốt truyện — The plot of the film is about a boy who finds a magic box. (Cốt truyện của phim kể về một cậu bé tìm thấy chiếc hộp thần kỳ.) 8. review /rɪˈvjuː/ (n): bài bình luận — I read a review of the film before I bought a ticket. (Tôi đọc một bài bình luận về phim trước khi mua vé.) 9. ending /ˈen.dɪŋ/ (n): đoạn kết — The film has a happy ending. (Bộ phim có một cái kết có hậu.) 10. cinema /ˈsɪn.ə.mə/ (n): rạp chiếu phim — Let's go to the cinema this evening. (Tối nay mình đi rạp chiếu phim đi.)

Từ vựng 11–20

11. ticket /ˈtɪk.ɪt/ (n): vé — How much is a ticket for the seven o'clock film? (Vé xem suất bảy giờ bao nhiêu tiền?) 12. star /stɑː/ (v): đóng vai chính — Who is going to star in the new Spider-Man film? (Ai sẽ đóng vai chính trong phim Người Nhện mới?) 13. recommend /ˌrek.əˈmend/ (v): giới thiệu, gợi ý — I recommend this film. You will love it. (Tôi gợi ý bạn xem phim này. Bạn sẽ thích lắm.) 14. scary /ˈskeə.ri/ (adj): đáng sợ — The monster in the film was really scary. (Con quái vật trong phim thật sự đáng sợ.) 15. gripping /ˈɡrɪp.ɪŋ/ (adj): lôi cuốn — The story was so gripping that I couldn't stop watching. (Câu chuyện lôi cuốn đến mức tôi không thể dừng xem.) 16. moving /ˈmuː.vɪŋ/ (adj): cảm động — The film about the old dog was so moving that I cried. (Bộ phim về chú chó già cảm động đến mức tôi đã khóc.) 17. hilarious /hɪˈleə.ri.əs/ (adj): cực kỳ buồn cười — The comedy was hilarious. We laughed from start to end. (Bộ phim hài cực kỳ buồn cười. Chúng tôi cười từ đầu đến cuối.) 18. violent /ˈvaɪə.lənt/ (adj): bạo lực — This film is too violent for young children. (Bộ phim này quá bạo lực đối với trẻ nhỏ.) 19. disappointing /ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪŋ/ (adj): đáng thất vọng — The film was disappointing. It wasn't as good as the book. (Bộ phim thật đáng thất vọng. Nó không hay bằng cuốn sách.) 20. confusing /kənˈfjuː.zɪŋ/ (adj): khó hiểu — The story was confusing, and I didn't know who the bad man was. (Câu chuyện khó hiểu, tôi không biết ai là kẻ xấu.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Sở thích20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sở thích, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Sống khỏe20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sống khỏe, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Phục vụ cộng đồng20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phục vụ cộng đồng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Âm nhạc và nghệ thuật20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Âm nhạc và nghệ thuật, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Đồ ăn và thức uống20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ ăn và thức uống, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thăm một ngôi trường20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thăm một ngôi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Giao thông20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao thông, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Lễ hội trên thế giới20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lễ hội trên thế giới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Nguồn năng lượng20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Nguồn năng lượng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Đi lại trong tương lai20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đi lại trong tương lai, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Các nước nói tiếng Anh20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Các nước nói tiếng Anh, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000