DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Lớp 7

Từ vựng: Phim ảnh

20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phim ảnh (Lớp 7, trình độ A2): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng: Phim ảnh: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
horror film/ˈhɒr.ə ˌfɪlm/danh từphim kinh dịI can't sleep after watching a horror film with ghosts.Tôi không ngủ được sau khi xem một phim kinh dị có ma.
science fiction/ˌsaɪ.əns ˈfɪk.ʃən/danh từkhoa học viễn tưởngHe likes science fiction films about space and aliens.Cậu ấy thích phim khoa học viễn tưởng về vũ trụ và người ngoài hành tinh.
action film/ˈæk.ʃən ˌfɪlm/danh từphim hành độngThere are lots of car chases in this action film.Có rất nhiều cảnh rượt đuổi ô tô trong bộ phim hành động này.
animation/ˌæn.ɪˈmeɪ.ʃən/danh từphim hoạt hìnhFrozen is a popular animation for children.Nữ hoàng băng giá là một phim hoạt hình được trẻ em yêu thích.
director/daɪˈrek.tə/danh từđạo diễnThe director told the actors how to play each scene.Đạo diễn hướng dẫn diễn viên cách diễn từng cảnh.
actor/ˈæk.tə/danh từnam diễn viênThe actor who plays the hero is very handsome.Nam diễn viên đóng vai người hùng rất đẹp trai.
plot/plɒt/danh từcốt truyệnThe plot of the film is about a boy who finds a magic box.Cốt truyện của phim kể về một cậu bé tìm thấy chiếc hộp thần kỳ.
review/rɪˈvjuː/danh từbài bình luậnI read a review of the film before I bought a ticket.Tôi đọc một bài bình luận về phim trước khi mua vé.
ending/ˈen.dɪŋ/danh từđoạn kếtThe film has a happy ending.Bộ phim có một cái kết có hậu.
cinema/ˈsɪn.ə.mə/danh từrạp chiếu phimLet's go to the cinema this evening.Tối nay mình đi rạp chiếu phim đi.
ticket/ˈtɪk.ɪt/danh từvéHow much is a ticket for the seven o'clock film?Vé xem suất bảy giờ bao nhiêu tiền?
star/stɑː/động từđóng vai chínhWho is going to star in the new Spider-Man film?Ai sẽ đóng vai chính trong phim Người Nhện mới?
recommend/ˌrek.əˈmend/động từgiới thiệu, gợi ýI recommend this film. You will love it.Tôi gợi ý bạn xem phim này. Bạn sẽ thích lắm.
scary/ˈskeə.ri/tính từđáng sợThe monster in the film was really scary.Con quái vật trong phim thật sự đáng sợ.
gripping/ˈɡrɪp.ɪŋ/tính từlôi cuốnThe story was so gripping that I couldn't stop watching.Câu chuyện lôi cuốn đến mức tôi không thể dừng xem.
moving/ˈmuː.vɪŋ/tính từcảm độngThe film about the old dog was so moving that I cried.Bộ phim về chú chó già cảm động đến mức tôi đã khóc.
hilarious/hɪˈleə.ri.əs/tính từcực kỳ buồn cườiThe comedy was hilarious. We laughed from start to end.Bộ phim hài cực kỳ buồn cười. Chúng tôi cười từ đầu đến cuối.
violent/ˈvaɪə.lənt/tính từbạo lựcThis film is too violent for young children.Bộ phim này quá bạo lực đối với trẻ nhỏ.
disappointing/ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪŋ/tính từđáng thất vọngThe film was disappointing. It wasn't as good as the book.Bộ phim thật đáng thất vọng. Nó không hay bằng cuốn sách.
confusing/kənˈfjuː.zɪŋ/tính từkhó hiểuThe story was confusing, and I didn't know who the bad man was.Câu chuyện khó hiểu, tôi không biết ai là kẻ xấu.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.