Từ vựng: Các nước nói tiếng Anh
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Các nước nói tiếng Anh, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Các nước nói tiếng Anh". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. native speaker /ˌneɪ.tɪv ˈspiː.kə/ (n): người bản ngữ — Our English teacher is a native speaker from Australia. (Thầy giáo tiếng Anh của chúng tôi là người bản ngữ đến từ Úc.) 2. official language /əˌfɪʃ.əl ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ (n): ngôn ngữ chính thức — English is an official language in Singapore. (Tiếng Anh là một ngôn ngữ chính thức ở Xin-ga-po.) 3. accent /ˈæk.sənt/ (n): giọng (vùng miền) — She speaks English with a Scottish accent. (Cô ấy nói tiếng Anh giọng Xcốt-len.) 4. kangaroo /ˌkæŋ.ɡərˈuː/ (n): chuột túi — A mother kangaroo carries her baby in a pouch. (Chuột túi mẹ mang con trong chiếc túi trước bụng.) 5. koala /kəʊˈɑː.lə/ (n): gấu túi — The koala sleeps in a tree for about twenty hours a day. (Gấu túi ngủ trên cây khoảng hai mươi giờ mỗi ngày.) 6. castle /ˈkɑː.səl/ (n): lâu đài — Edinburgh has an old castle on a hill. (Thành phố Edinburgh có một tòa lâu đài cổ trên đồi.) 7. kilt /kɪlt/ (n): váy truyền thống của nam giới Xcốt-len — In Scotland, men sometimes wear a kilt on special days. (Ở Xcốt-len, đàn ông đôi khi mặc váy truyền thống vào những ngày đặc biệt.) 8. symbol /ˈsɪm.bəl/ (n): biểu tượng — The maple leaf is a symbol of Canada. (Lá phong là biểu tượng của Ca-na-đa.) 9. flag /flæɡ/ (n): lá cờ — The flag of the USA has fifty stars. (Lá cờ của Mỹ có năm mươi ngôi sao.) 10. state /steɪt/ (n): bang — Texas is a big state in the USA. (Tếch-dát là một bang lớn của Mỹ.)
Từ vựng 11–20
11. coast /kəʊst/ (n): bờ biển — Many people in Australia live near the coast. (Nhiều người Úc sống gần bờ biển.) 12. scenery /ˈsiː.nər.i/ (n): phong cảnh — New Zealand has beautiful scenery with lakes and mountains. (Niu Di-lân có phong cảnh đẹp với hồ và núi.) 13. attraction /əˈtræk.ʃən/ (n): điểm tham quan — Big Ben is a popular tourist attraction in London. (Tháp Big Ben là một điểm tham quan nổi tiếng ở Luân Đôn.) 14. tour /tʊə/ (n): chuyến tham quan — We went on a tour of the city by bus. (Chúng tôi đi một chuyến tham quan thành phố bằng xe buýt.) 15. visitor /ˈvɪz.ɪ.tə/ (n): du khách — Every visitor to Sydney wants to see the Opera House. (Du khách nào đến Xít-ni cũng muốn xem Nhà hát Opera.) 16. clock tower /ˈklɒk ˌtaʊ.ə/ (n): tháp đồng hồ — The big clock tower rings every hour. (Tháp đồng hồ lớn đổ chuông mỗi giờ.) 17. double-decker bus /ˌdʌb.əl.dek.ə ˈbʌs/ (n): xe buýt hai tầng — We sat on the top deck of a red double-decker bus in London. (Chúng tôi ngồi trên tầng trên của một chiếc xe buýt hai tầng màu đỏ ở Luân Đôn.) 18. iconic /aɪˈkɒn.ɪk/ (adj): mang tính biểu tượng — The Statue of Liberty is an iconic sight of New York. (Tượng Nữ thần Tự do là cảnh quan mang tính biểu tượng của New York.) 19. located /ləʊˈkeɪ.tɪd/ (adj): nằm ở — The city of Sydney is located on the east coast of Australia. (Thành phố Xít-ni nằm ở bờ biển phía đông nước Úc.) 20. go sightseeing /ɡəʊ ˈsaɪt.siː.ɪŋ/ (phr): đi ngắm cảnh — We will go sightseeing in London tomorrow. (Ngày mai chúng tôi sẽ đi ngắm cảnh ở Luân Đôn.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.