Từ vựng: Lễ hội trên thế giới
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lễ hội trên thế giới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Lễ hội trên thế giới". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. festival /ˈfes.tɪ.vəl/ (n): lễ hội — The Mid-Autumn festival is on the fifteenth day of the eighth lunar month. (Tết Trung thu vào ngày rằm tháng Tám âm lịch.) 2. parade /pəˈreɪd/ (n): cuộc diễu hành — People in costumes marched in the parade along the street. (Những người mặc trang phục diễu hành dọc con phố.) 3. costume /ˈkɒs.tjuːm/ (n): trang phục hóa trang — At Halloween, I wore a witch costume. (Vào lễ Halloween, tôi mặc trang phục hóa trang phù thủy.) 4. lantern /ˈlæn.tən/ (n): đèn lồng — Children carry a star-shaped lantern at Mid-Autumn. (Trẻ em rước đèn lồng hình ngôi sao vào dịp Trung thu.) 5. mooncake /ˈmuːn.keɪk/ (n): bánh trung thu — We eat mooncake and drink tea under the full moon. (Chúng tôi ăn bánh trung thu và uống trà dưới trăng rằm.) 6. feast /fiːst/ (n): bữa tiệc lớn — The family prepared a big feast for the festival. (Gia đình chuẩn bị một bữa tiệc lớn cho lễ hội.) 7. turkey /ˈtɜː.ki/ (n): gà tây — Americans usually eat turkey at Thanksgiving. (Người Mỹ thường ăn gà tây vào Lễ Tạ ơn.) 8. candle /ˈkæn.dəl/ (n): cây nến — She lit a candle and made a wish. (Cô ấy thắp một cây nến và ước một điều.) 9. pumpkin /ˈpʌmp.kɪn/ (n): quả bí ngô — We cut a face into a pumpkin for Halloween. (Chúng tôi khắc hình mặt người lên quả bí ngô cho lễ Halloween.) 10. harvest /ˈhɑː.vɪst/ (n): vụ mùa — Farmers hold a festival to celebrate a good harvest. (Nông dân tổ chức lễ hội để mừng vụ mùa bội thu.)
Từ vựng 11–20
11. float /fləʊt/ (n): xe hoa (diễu hành) — A big float covered with flowers moved slowly down the street. (Một chiếc xe hoa lớn phủ đầy hoa chầm chậm đi xuống phố.) 12. firework display /ˈfaɪə.wɜːk dɪˌspleɪ/ (n): màn bắn pháo hoa — The firework display lit up the sky at midnight. (Màn bắn pháo hoa làm bừng sáng bầu trời lúc nửa đêm.) 13. gather /ˈɡæð.ə/ (v): tụ họp — People gather in the square to watch the show. (Mọi người tụ họp ở quảng trường để xem biểu diễn.) 14. throw /θrəʊ/ (v): ném — At La Tomatina, people throw tomatoes at each other. (Ở lễ hội La Tomatina, mọi người ném cà chua vào nhau.) 15. religious /rɪˈlɪdʒ.əs/ (adj): thuộc tôn giáo — Christmas is a religious festival for Christians. (Giáng sinh là một lễ hội tôn giáo của người theo đạo Thiên Chúa.) 16. seasonal /ˈsiː.zən.əl/ (adj): theo mùa — The harvest festival is a seasonal festival in autumn. (Lễ hội mùa màng là một lễ hội theo mùa vào mùa thu.) 17. cheerful /ˈtʃɪə.fəl/ (adj): vui tươi — Everyone looked cheerful and smiled at the festival. (Ai cũng trông vui tươi và mỉm cười ở lễ hội.) 18. colourful /ˈkʌl.ə.fəl/ (adj): sặc sỡ — The dancers wore colourful clothes in red, yellow and blue. (Các vũ công mặc trang phục sặc sỡ màu đỏ, vàng và xanh.) 19. take place /ˌteɪk ˈpleɪs/ (phr): diễn ra — The flower festival will take place in Da Lat next month. (Lễ hội hoa sẽ diễn ra ở Đà Lạt vào tháng tới.) 20. dress up /ˌdres ˈʌp/ (phr): hóa trang — Children dress up as ghosts and witches at Halloween. (Trẻ em hóa trang thành ma và phù thủy vào lễ Halloween.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.