DayVaHoc
Menu
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 7

Quiz: Từ vựng: Lễ hội trên thế giới

Mức Khó Ôn lại bài: Từ vựng: Lễ hội trên thế giới

8 câu · 15 phút

Câu 1. Điền từ thích hợp: We cut a face into a/an ___ for Halloween. (Nghĩa: Chúng tôi khắc hình mặt người lên quả bí ngô cho lễ Halloween.)
Câu 2. Điền từ thích hợp: At Halloween, I wore a witch ___. (Nghĩa: Vào lễ Halloween, tôi mặc trang phục hóa trang phù thủy.)
Câu 3. Điền từ thích hợp: We eat ___ and drink tea under the full moon. (Nghĩa: Chúng tôi ăn bánh trung thu và uống trà dưới trăng rằm.)
Câu 4. Điền từ thích hợp: Children carry a star-shaped ___ at Mid-Autumn. (Nghĩa: Trẻ em rước đèn lồng hình ngôi sao vào dịp Trung thu.)
Câu 5. Điền từ thích hợp: Children ___ as ghosts and witches at Halloween. (Nghĩa: Trẻ em hóa trang thành ma và phù thủy vào lễ Halloween.)
Câu 6. Điền từ thích hợp: Americans usually eat ___ at Thanksgiving. (Nghĩa: Người Mỹ thường ăn gà tây vào Lễ Tạ ơn.)
Câu 7. Điền từ thích hợp: Christmas is a/an ___ festival for Christians. (Nghĩa: Giáng sinh là một lễ hội tôn giáo của người theo đạo Thiên Chúa.)
Câu 8. Điền từ thích hợp: A big ___ covered with flowers moved slowly down the street. (Nghĩa: Một chiếc xe hoa lớn phủ đầy hoa chầm chậm đi xuống phố.)