Từ vựng: Lễ hội trên thế giới
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lễ hội trên thế giới (Lớp 7, trình độ A2): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| festival/ˈfes.tɪ.vəl/ | danh từ | lễ hội | The Mid-Autumn festival is on the fifteenth day of the eighth lunar month.Tết Trung thu vào ngày rằm tháng Tám âm lịch. |
| parade/pəˈreɪd/ | danh từ | cuộc diễu hành | People in costumes marched in the parade along the street.Những người mặc trang phục diễu hành dọc con phố. |
| costume/ˈkɒs.tjuːm/ | danh từ | trang phục hóa trang | At Halloween, I wore a witch costume.Vào lễ Halloween, tôi mặc trang phục hóa trang phù thủy. |
| lantern/ˈlæn.tən/ | danh từ | đèn lồng | Children carry a star-shaped lantern at Mid-Autumn.Trẻ em rước đèn lồng hình ngôi sao vào dịp Trung thu. |
| mooncake/ˈmuːn.keɪk/ | danh từ | bánh trung thu | We eat mooncake and drink tea under the full moon.Chúng tôi ăn bánh trung thu và uống trà dưới trăng rằm. |
| feast/fiːst/ | danh từ | bữa tiệc lớn | The family prepared a big feast for the festival.Gia đình chuẩn bị một bữa tiệc lớn cho lễ hội. |
| turkey/ˈtɜː.ki/ | danh từ | gà tây | Americans usually eat turkey at Thanksgiving.Người Mỹ thường ăn gà tây vào Lễ Tạ ơn. |
| candle/ˈkæn.dəl/ | danh từ | cây nến | She lit a candle and made a wish.Cô ấy thắp một cây nến và ước một điều. |
| pumpkin/ˈpʌmp.kɪn/ | danh từ | quả bí ngô | We cut a face into a pumpkin for Halloween.Chúng tôi khắc hình mặt người lên quả bí ngô cho lễ Halloween. |
| harvest/ˈhɑː.vɪst/ | danh từ | vụ mùa | Farmers hold a festival to celebrate a good harvest.Nông dân tổ chức lễ hội để mừng vụ mùa bội thu. |
| float/fləʊt/ | danh từ | xe hoa (diễu hành) | A big float covered with flowers moved slowly down the street.Một chiếc xe hoa lớn phủ đầy hoa chầm chậm đi xuống phố. |
| firework display/ˈfaɪə.wɜːk dɪˌspleɪ/ | danh từ | màn bắn pháo hoa | The firework display lit up the sky at midnight.Màn bắn pháo hoa làm bừng sáng bầu trời lúc nửa đêm. |
| gather/ˈɡæð.ə/ | động từ | tụ họp | People gather in the square to watch the show.Mọi người tụ họp ở quảng trường để xem biểu diễn. |
| throw/θrəʊ/ | động từ | ném | At La Tomatina, people throw tomatoes at each other.Ở lễ hội La Tomatina, mọi người ném cà chua vào nhau. |
| religious/rɪˈlɪdʒ.əs/ | tính từ | thuộc tôn giáo | Christmas is a religious festival for Christians.Giáng sinh là một lễ hội tôn giáo của người theo đạo Thiên Chúa. |
| seasonal/ˈsiː.zən.əl/ | tính từ | theo mùa | The harvest festival is a seasonal festival in autumn.Lễ hội mùa màng là một lễ hội theo mùa vào mùa thu. |
| cheerful/ˈtʃɪə.fəl/ | tính từ | vui tươi | Everyone looked cheerful and smiled at the festival.Ai cũng trông vui tươi và mỉm cười ở lễ hội. |
| colourful/ˈkʌl.ə.fəl/ | tính từ | sặc sỡ | The dancers wore colourful clothes in red, yellow and blue.Các vũ công mặc trang phục sặc sỡ màu đỏ, vàng và xanh. |
| take place/ˌteɪk ˈpleɪs/ | cụm từ | diễn ra | The flower festival will take place in Da Lat next month.Lễ hội hoa sẽ diễn ra ở Đà Lạt vào tháng tới. |
| dress up/ˌdres ˈʌp/ | cụm từ | hóa trang | Children dress up as ghosts and witches at Halloween.Trẻ em hóa trang thành ma và phù thủy vào lễ Halloween. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.