D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 7
Tiếng Anh lớp 7
Từ vựng: Nguồn năng lượng
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 7
Quiz: Từ vựng: Nguồn năng lượng
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Nguồn năng lượng
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lãng phí"?
replace
waste
consume
produce
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "có hạn"?
non-renewable
limited
renewable
plentiful
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "rẻ"?
plentiful
nuclear
cheap
limited
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hạt nhân"?
nuclear
renewable
cheap
non-renewable
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sản xuất"?
waste
replace
consume
produce
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "dầu mỏ"?
oil
energy source
hydropower
wind
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "dồi dào"?
plentiful
renewable
cheap
limited
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "không thể tái tạo"?
renewable
limited
non-renewable
cheap
Nộp bài