DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 6

Từ vựng: Truyền hình

20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Truyền hình, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Truyền hình". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. channel /ˈtʃæn.əl/ (n): kênh (truyền hình) — My favourite cartoon is on this channel at seven o'clock. (Phim hoạt hình tôi thích nhất chiếu trên kênh này lúc bảy giờ.) 2. programme /ˈprəʊ.ɡræm/ (n): chương trình — What is your favourite TV programme? (Chương trình ti vi bạn thích nhất là gì?) 3. cartoon /kɑːˈtuːn/ (n): phim hoạt hình — My little sister loves watching a cartoon about a funny cat. (Em gái tôi thích xem một bộ phim hoạt hình về chú mèo ngộ nghĩnh.) 4. game show /ˈɡeɪm ˌʃəʊ/ (n): trò chơi truyền hình — People answer questions and win prizes on a game show. (Người chơi trả lời câu hỏi và giành giải thưởng trong trò chơi truyền hình.) 5. documentary /ˌdɒk.jəˈmen.tər.i/ (n): phim tài liệu — I watched a documentary about elephants in Africa. (Tôi đã xem một phim tài liệu về loài voi ở châu Phi.) 6. news /njuːz/ (n): tin tức — My dad watches the news at seven every evening. (Bố tôi xem thời sự lúc bảy giờ mỗi tối.) 7. weather forecast /ˈweð.ə ˌfɔː.kɑːst/ (n): dự báo thời tiết — The weather forecast says it will rain tomorrow. (Dự báo thời tiết nói ngày mai trời sẽ mưa.) 8. comedy /ˈkɒm.ə.di/ (n): phim hài — We laughed a lot while watching the comedy. (Chúng tôi cười rất nhiều khi xem bộ phim hài.) 9. viewer /ˈvjuː.ə/ (n): người xem — Every viewer can vote for the best singer by phone. (Mỗi người xem đều có thể bình chọn ca sĩ hay nhất qua điện thoại.) 10. presenter /prɪˈzen.tə/ (n): người dẫn chương trình — The presenter of the show is very funny. (Người dẫn chương trình rất hài hước.)

Từ vựng 11–20

11. character /ˈkær.ək.tə/ (n): nhân vật — Tom is my favourite character in the cartoon. (Tom là nhân vật tôi thích nhất trong phim hoạt hình.) 12. remote control /rɪˌməʊt kənˈtrəʊl/ (n): cái điều khiển từ xa — Can you give me the remote control? I want to change the channel. (Bạn đưa mình cái điều khiển nhé? Mình muốn chuyển kênh.) 13. schedule /ˈʃed.juːl/ (n): lịch phát sóng — Look at the TV schedule to see what time the film starts. (Xem lịch phát sóng để biết mấy giờ phim bắt đầu.) 14. educational /ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən.əl/ (adj): mang tính giáo dục — This programme is educational. Children learn a lot from it. (Chương trình này mang tính giáo dục. Trẻ em học được nhiều điều từ đó.) 15. boring /ˈbɔː.rɪŋ/ (adj): nhàm chán — The film was so boring that I fell asleep. (Bộ phim chán đến nỗi tôi ngủ gật.) 16. popular /ˈpɒp.jə.lə/ (adj): được yêu thích — This show is very popular with teenagers. (Chương trình này rất được thanh thiếu niên yêu thích.) 17. live /laɪv/ (adj): trực tiếp — You can watch the football match live on TV tonight. (Tối nay bạn có thể xem trực tiếp trận bóng trên ti vi.) 18. cute /kjuːt/ (adj): dễ thương — The little panda in the cartoon is so cute. (Chú gấu trúc nhỏ trong phim hoạt hình dễ thương quá.) 19. turn on /ˌtɜːn ˈɒn/ (phr): bật — Please turn on the TV. The news is starting. (Bật ti vi lên đi. Thời sự sắp bắt đầu rồi.) 20. turn off /ˌtɜːn ˈɒf/ (phr): tắt — Please turn off the TV and go to bed now. (Con tắt ti vi rồi đi ngủ ngay nhé.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Trường học mới20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường học mới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Ngôi nhà của em20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngôi nhà của em, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Bạn bè20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bạn bè, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Khu phố của em20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khu phố của em, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Kỳ quan thiên nhiên20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Kỳ quan thiên nhiên, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Tết của chúng ta20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tết của chúng ta, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thể thao và trò chơi20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thể thao và trò chơi, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thành phố trên thế giới20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thành phố trên thế giới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Ngôi nhà tương lai20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngôi nhà tương lai, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thế giới xanh hơn20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thế giới xanh hơn, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Người máy20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Người máy, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000