Từ vựng: Trường học mới
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường học mới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Trường học mới". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. compass /ˈkʌm.pəs/ (n): com-pa — I use a compass to draw circles in maths. (Tôi dùng com-pa để vẽ hình tròn trong giờ toán.) 2. calculator /ˈkæl.kjə.leɪ.tə/ (n): máy tính cầm tay — You can use a calculator to check your answers. (Em có thể dùng máy tính cầm tay để kiểm tra đáp án.) 3. uniform /ˈjuː.nɪ.fɔːm/ (n): đồng phục — We wear a school uniform on Mondays. (Chúng tôi mặc đồng phục của trường vào thứ Hai.) 4. textbook /ˈtekst.bʊk/ (n): sách giáo khoa — Please open your English textbook at page ten. (Các em hãy mở sách giáo khoa tiếng Anh trang mười.) 5. rubber /ˈrʌb.ə/ (n): cục tẩy — I wrote the wrong word, so I need a rubber. (Tôi viết sai chữ nên tôi cần một cục tẩy.) 6. pencil sharpener /ˈpen.səl ˌʃɑː.pən.ə/ (n): cái gọt bút chì — My pencil is not sharp, so I need a pencil sharpener. (Bút chì của tôi bị cùn nên tôi cần cái gọt bút chì.) 7. classmate /ˈklɑːs.meɪt/ (n): bạn cùng lớp — Nam is my new classmate, and he sits next to me. (Nam là bạn cùng lớp mới của tôi và bạn ấy ngồi cạnh tôi.) 8. playground /ˈpleɪ.ɡraʊnd/ (n): sân chơi — The children play football in the playground at break. (Bọn trẻ chơi bóng đá ở sân chơi vào giờ nghỉ.) 9. library /ˈlaɪ.brər.i/ (n): thư viện — I often borrow books from the school library. (Tôi thường mượn sách ở thư viện trường.) 10. break time /ˈbreɪk ˌtaɪm/ (n): giờ ra chơi — We eat a snack and chat at break time. (Chúng tôi ăn nhẹ và trò chuyện vào giờ ra chơi.)
Từ vựng 11–20
11. subject /ˈsʌb.dʒɪkt/ (n): môn học — My favourite subject is science. (Môn học yêu thích của tôi là khoa học.) 12. homework /ˈhəʊm.wɜːk/ (n): bài tập về nhà — I always do my homework after dinner. (Tôi luôn làm bài tập về nhà sau bữa tối.) 13. boarding school /ˈbɔː.dɪŋ ˌskuːl/ (n): trường nội trú — Students at a boarding school live and study there. (Học sinh ở trường nội trú sống và học tập tại đó.) 14. pocket money /ˈpɒk.ɪt ˌmʌn.i/ (n): tiền tiêu vặt — My mum gives me some pocket money every week. (Mẹ cho tôi một ít tiền tiêu vặt mỗi tuần.) 15. share /ʃeə/ (v): dùng chung — I forgot my book. Can I share yours? (Tớ quên sách rồi. Tớ dùng chung sách của cậu được không?) 16. knock /nɒk/ (v): gõ (cửa) — Please knock on the door before you come in. (Hãy gõ cửa trước khi vào.) 17. put on /ˌpʊt ˈɒn/ (phr): mặc vào — I put on my uniform and go to school. (Tôi mặc đồng phục vào rồi đi học.) 18. excited /ɪkˈsaɪ.tɪd/ (adj): háo hức — I am very excited about my first day at the new school. (Tôi rất háo hức về ngày đầu tiên ở trường mới.) 19. creative /kriˈeɪ.tɪv/ (adj): sáng tạo — Our art teacher is very creative and has lots of new ideas. (Cô giáo mĩ thuật của chúng tôi rất sáng tạo và có nhiều ý tưởng mới.) 20. international /ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl/ (adj): quốc tế — My cousin studies at an international school with students from many countries. (Anh họ tôi học ở một trường quốc tế có học sinh đến từ nhiều nước.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.