DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 6

Từ vựng: Ngôi nhà tương lai

20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngôi nhà tương lai, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Ngôi nhà tương lai". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. houseboat /ˈhaʊs.bəʊt/ (n): nhà thuyền — In the future, we might live in a houseboat on the river. (Trong tương lai, chúng ta có thể sống trong một chiếc nhà thuyền trên sông.) 2. solar energy /ˌsəʊ.lə ˈen.ə.dʒi/ (n): năng lượng mặt trời — Our future house will use solar energy from the sun. (Ngôi nhà tương lai của chúng tôi sẽ dùng năng lượng mặt trời.) 3. appliance /əˈplaɪ.əns/ (n): thiết bị gia dụng — A fridge is a useful kitchen appliance. (Tủ lạnh là một thiết bị gia dụng hữu ích trong bếp.) 4. washing machine /ˈwɒʃ.ɪŋ məˌʃiːn/ (n): máy giặt — Put your dirty clothes in the washing machine. (Hãy cho quần áo bẩn vào máy giặt.) 5. rice cooker /ˈraɪs ˌkʊk.ə/ (n): nồi cơm điện — My mum cooks rice in a rice cooker. (Mẹ tôi nấu cơm bằng nồi cơm điện.) 6. vacuum cleaner /ˈvæk.juːm ˌkliː.nə/ (n): máy hút bụi — A robot vacuum cleaner will clean the floor for us. (Một chiếc máy hút bụi rô-bốt sẽ làm sạch sàn nhà giúp chúng ta.) 7. helicopter /ˈhel.ɪˌkɒp.tə/ (n): máy bay trực thăng — There will be a helicopter on the roof of my future house. (Sẽ có một chiếc trực thăng trên mái ngôi nhà tương lai của tôi.) 8. ocean /ˈəʊ.ʃən/ (n): đại dương — I would like to live in a house under the ocean. (Tôi muốn sống trong một ngôi nhà dưới đáy đại dương.) 9. countryside /ˈkʌn.tri.saɪd/ (n): vùng nông thôn — My dream house is in the countryside, near a river. (Ngôi nhà mơ ước của tôi ở vùng nông thôn, gần một con sông.) 10. garage /ˈɡær.ɑːʒ/ (n): nhà để xe — We park the car in the garage. (Chúng tôi đỗ xe trong nhà để xe.)

Từ vựng 11–20

11. view /vjuː/ (n): quang cảnh — The house on the hill has a beautiful view of the sea. (Ngôi nhà trên đồi có quang cảnh nhìn ra biển rất đẹp.) 12. wireless /ˈwaɪə.ləs/ (adj): không dây — We will watch films on a wireless TV. (Chúng ta sẽ xem phim trên ti vi không dây.) 13. automatic /ˌɔː.təˈmæt.ɪk/ (adj): tự động — The door is automatic. It opens when you come near. (Cửa này tự động. Nó mở ra khi bạn đến gần.) 14. comfortable /ˈkʌmf.tə.bəl/ (adj): thoải mái — This sofa is soft and comfortable. (Chiếc ghế sofa này mềm và thoải mái.) 15. hi-tech /ˌhaɪˈtek/ (adj): công nghệ cao — My future house will be full of hi-tech machines. (Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ có đầy máy móc công nghệ cao.) 16. smart /smɑːt/ (adj): thông minh (thiết bị) — A smart clock can wake you up and tell you the weather. (Chiếc đồng hồ thông minh có thể đánh thức bạn và báo thời tiết.) 17. surround /səˈraʊnd/ (v): bao quanh — I want tall trees to surround my house. (Tôi muốn có những hàng cây cao bao quanh ngôi nhà của mình.) 18. cook /kʊk/ (v): nấu ăn — A robot will cook meals for my family. (Một con rô-bốt sẽ nấu ăn cho gia đình tôi.) 19. might /maɪt/ (v): có thể (sẽ) — People might live on other planets one day. (Một ngày nào đó con người có thể sẽ sống trên các hành tinh khác.) 20. look after /ˌlʊk ˈɑːf.tə/ (phr): chăm sóc — A home robot can look after the garden when we are away. (Rô-bốt gia đình có thể chăm sóc khu vườn khi chúng ta đi vắng.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Trường học mới20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường học mới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Ngôi nhà của em20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngôi nhà của em, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Bạn bè20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bạn bè, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Khu phố của em20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khu phố của em, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Kỳ quan thiên nhiên20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Kỳ quan thiên nhiên, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Tết của chúng ta20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tết của chúng ta, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Truyền hình20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Truyền hình, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thể thao và trò chơi20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thể thao và trò chơi, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thành phố trên thế giới20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thành phố trên thế giới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thế giới xanh hơn20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thế giới xanh hơn, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Người máy20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Người máy, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000