D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 6
Tiếng Anh lớp 6
Từ vựng: Ngôi nhà tương lai
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 6
Quiz: Từ vựng: Ngôi nhà tương lai
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Ngôi nhà tương lai
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chăm sóc"?
smart
look after
countryside
surround
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "vùng nông thôn"?
garage
solar energy
washing machine
countryside
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thiết bị gia dụng"?
vacuum cleaner
appliance
countryside
rice cooker
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "năng lượng mặt trời"?
solar energy
ocean
countryside
garage
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bao quanh"?
surround
cook
might
ocean
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhà để xe"?
garage
helicopter
rice cooker
houseboat
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhà thuyền"?
solar energy
ocean
garage
houseboat
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nồi cơm điện"?
countryside
rice cooker
view
garage
Nộp bài