D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 6
Tiếng Anh lớp 6
Từ vựng: Ngôi nhà tương lai
Quiz Khó
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 6
Quiz: Từ vựng: Ngôi nhà tương lai
Mức Khó
Ôn lại bài:
Từ vựng: Ngôi nhà tương lai
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 15 phút
Câu 1.
Điền từ thích hợp: My future house will be full of ___ machines. (Nghĩa: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ có đầy máy móc công nghệ cao.)
hi-tech
automatic
wireless
smart
Câu 2.
Điền từ thích hợp: A robot ___ will clean the floor for us. (Nghĩa: Một chiếc máy hút bụi rô-bốt sẽ làm sạch sàn nhà giúp chúng ta.)
vacuum cleaner
washing machine
countryside
solar energy
Câu 3.
Điền từ thích hợp: In the future, we might live in a/an ___ on the river. (Nghĩa: Trong tương lai, chúng ta có thể sống trong một chiếc nhà thuyền trên sông.)
solar energy
ocean
garage
houseboat
Câu 4.
Điền từ thích hợp: Put your dirty clothes in the ___. (Nghĩa: Hãy cho quần áo bẩn vào máy giặt.)
view
rice cooker
washing machine
appliance
Câu 5.
Điền từ thích hợp: The door is ___. It opens when you come near. (Nghĩa: Cửa này tự động. Nó mở ra khi bạn đến gần.)
automatic
smart
wireless
hi-tech
Câu 6.
Điền từ thích hợp: My mum cooks rice in a/an ___. (Nghĩa: Mẹ tôi nấu cơm bằng nồi cơm điện.)
rice cooker
view
countryside
garage
Câu 7.
Điền từ thích hợp: A fridge is a useful kitchen ___. (Nghĩa: Tủ lạnh là một thiết bị gia dụng hữu ích trong bếp.)
countryside
rice cooker
vacuum cleaner
appliance
Câu 8.
Điền từ thích hợp: We park the car in the ___. (Nghĩa: Chúng tôi đỗ xe trong nhà để xe.)
helicopter
rice cooker
houseboat
garage
Nộp bài