DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 6

Từ vựng: Thế giới xanh hơn

20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thế giới xanh hơn, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Thế giới xanh hơn". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. environment /ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ (n): môi trường — We must protect the environment for our future. (Chúng ta phải bảo vệ môi trường vì tương lai của mình.) 2. rubbish /ˈrʌb.ɪʃ/ (n): rác — Please put your rubbish in the bin. (Hãy bỏ rác vào thùng.) 3. plastic bag /ˌplæs.tɪk ˈbæɡ/ (n): túi ni lông — A plastic bag takes hundreds of years to break down. (Một chiếc túi ni lông mất hàng trăm năm mới phân hủy.) 4. cloth bag /ˈklɒθ ˌbæɡ/ (n): túi vải — My mum takes a cloth bag when she goes to the market. (Mẹ tôi mang theo túi vải khi đi chợ.) 5. recycling bin /riːˈsaɪ.klɪŋ ˌbɪn/ (n): thùng rác tái chế — Put the empty bottles in the recycling bin. (Hãy bỏ những chai rỗng vào thùng rác tái chế.) 6. pollution /pəˈluː.ʃən/ (n): sự ô nhiễm — Cars and factories cause air pollution. (Ô tô và nhà máy gây ra ô nhiễm không khí.) 7. charity /ˈtʃær.ə.ti/ (n): tổ chức từ thiện — We gave our old clothes to a charity. (Chúng tôi tặng quần áo cũ cho một tổ chức từ thiện.) 8. glass /ɡlɑːs/ (n): thủy tinh — This bottle is made of glass, so we can recycle it. (Cái chai này làm bằng thủy tinh nên có thể tái chế.) 9. tap /tæp/ (n): vòi nước — Turn off the tap while you brush your teeth. (Hãy khóa vòi nước khi đánh răng.) 10. recycle /ˌriːˈsaɪ.kəl/ (v): tái chế — We can recycle old paper to make new paper. (Chúng ta có thể tái chế giấy cũ để làm giấy mới.)

Từ vựng 11–20

11. reuse /ˌriːˈjuːz/ (v): dùng lại — You can reuse this jar to keep pens and pencils. (Bạn có thể dùng lại cái lọ này để đựng bút.) 12. reduce /rɪˈdjuːs/ (v): giảm bớt — We should reduce the amount of plastic we use. (Chúng ta nên giảm bớt lượng nhựa mình sử dụng.) 13. litter /ˈlɪt.ə/ (v): xả rác — Please don't litter in the park. (Xin đừng xả rác trong công viên.) 14. swap /swɒp/ (v): trao đổi (đồ) — Let's swap our old books with other students. (Mình hãy trao đổi sách cũ với các bạn học sinh khác nhé.) 15. reusable /ˌriːˈjuː.zə.bəl/ (adj): có thể tái sử dụng — I always carry a reusable water bottle. (Tôi luôn mang theo một chai nước có thể tái sử dụng.) 16. green /ɡriːn/ (adj): thân thiện với môi trường — Cycling is a green way to travel. (Đạp xe là cách di chuyển thân thiện với môi trường.) 17. harmful /ˈhɑːm.fəl/ (adj): có hại — Smoke from factories is harmful to our health. (Khói từ nhà máy có hại cho sức khỏe của chúng ta.) 18. save energy /ˌseɪv ˈen.ə.dʒi/ (phr): tiết kiệm năng lượng — Turn off the lights when you leave the room to save energy. (Hãy tắt đèn khi ra khỏi phòng để tiết kiệm năng lượng.) 19. plant trees /ˌplɑːnt ˈtriːz/ (phr): trồng cây — Every spring, our class goes out to plant trees. (Mỗi mùa xuân, lớp tôi đi trồng cây.) 20. pick up /ˌpɪk ˈʌp/ (phr): nhặt lên — We pick up rubbish on the beach every Sunday. (Chủ nhật nào chúng tôi cũng nhặt rác trên bãi biển.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Trường học mới20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường học mới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Ngôi nhà của em20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngôi nhà của em, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Bạn bè20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bạn bè, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Khu phố của em20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khu phố của em, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Kỳ quan thiên nhiên20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Kỳ quan thiên nhiên, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Tết của chúng ta20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tết của chúng ta, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Truyền hình20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Truyền hình, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thể thao và trò chơi20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thể thao và trò chơi, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thành phố trên thế giới20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thành phố trên thế giới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Ngôi nhà tương lai20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngôi nhà tương lai, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Người máy20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Người máy, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000