Từ vựng: Người máy
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Người máy, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Người máy". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. robot /ˈrəʊ.bɒt/ (n): người máy — This robot can talk and move like a person. (Người máy này có thể nói chuyện và di chuyển như người.) 2. worker /ˈwɜː.kə/ (n): công nhân — A worker in the car factory works eight hours a day. (Một công nhân trong nhà máy ô tô làm việc tám giờ mỗi ngày.) 3. factory /ˈfæk.tər.i/ (n): nhà máy — Robots help to build cars in the factory. (Rô-bốt giúp lắp ráp ô tô trong nhà máy.) 4. space station /ˈspeɪs ˌsteɪ.ʃən/ (n): trạm vũ trụ — Some robots work on the space station above the Earth. (Một số rô-bốt làm việc trên trạm vũ trụ phía trên Trái Đất.) 5. feeling /ˈfiː.lɪŋ/ (n): cảm xúc — Robots can't understand a human feeling like sadness. (Rô-bốt không thể hiểu một cảm xúc của con người như nỗi buồn.) 6. battery /ˈbæt.ər.i/ (n): cục pin — The robot stopped because its battery was empty. (Con rô-bốt dừng lại vì hết pin.) 7. ability /əˈbɪl.ə.ti/ (n): khả năng — This robot has the ability to speak ten languages. (Con rô-bốt này có khả năng nói mười thứ tiếng.) 8. guard /ɡɑːd/ (v): canh gác — A home robot can guard the house at night. (Rô-bốt gia đình có thể canh gác ngôi nhà vào ban đêm.) 9. iron /ˈaɪ.ən/ (v): là (ủi) quần áo — My robot will iron my shirts every morning. (Rô-bốt của tôi sẽ là áo sơ mi cho tôi mỗi sáng.) 10. water /ˈwɔː.tə/ (v): tưới (cây) — Can the robot water the plants in the garden? (Rô-bốt có thể tưới cây trong vườn không?)
Từ vựng 11–20
11. lift /lɪft/ (v): nâng lên — This strong robot can lift a car. (Con rô-bốt khỏe này có thể nâng cả một chiếc ô tô.) 12. recognise /ˈrek.əɡ.naɪz/ (v): nhận ra — The robot can recognise my face and say my name. (Rô-bốt có thể nhận ra khuôn mặt tôi và gọi tên tôi.) 13. understand /ˌʌn.dəˈstænd/ (v): hiểu — Robots can understand simple English sentences. (Rô-bốt có thể hiểu những câu tiếng Anh đơn giản.) 14. move /muːv/ (v): di chuyển — The robot can move around the room on its wheels. (Con rô-bốt có thể di chuyển quanh phòng bằng bánh xe.) 15. heavy /ˈhev.i/ (adj): nặng — This box is too heavy for me to carry. (Chiếc hộp này quá nặng, tôi không mang nổi.) 16. useful /ˈjuːs.fəl/ (adj): hữu ích — Robots are useful because they help us with many jobs. (Rô-bốt hữu ích vì chúng giúp chúng ta nhiều việc.) 17. strong /strɒŋ/ (adj): khỏe — Robots are strong, so they can do hard work. (Rô-bốt khỏe nên chúng có thể làm việc nặng.) 18. dangerous /ˈdeɪn.dʒər.əs/ (adj): nguy hiểm — Robots can do dangerous jobs, like putting out fires. (Rô-bốt có thể làm những việc nguy hiểm như dập lửa.) 19. make the bed /ˌmeɪk ðə ˈbed/ (phr): dọn giường — I make the bed every morning after I get up. (Sáng nào tôi cũng dọn giường sau khi thức dậy.) 20. do the dishes /ˌduː ðə ˈdɪʃ.ɪz/ (phr): rửa bát — After dinner, my robot will do the dishes. (Sau bữa tối, rô-bốt của tôi sẽ rửa bát.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.