DayVaHoc
Menu
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 6

Quiz: Từ vựng: Người máy

Mức Khó Ôn lại bài: Từ vựng: Người máy

8 câu · 15 phút

Câu 1. Điền từ thích hợp: After dinner, my robot will ___. (Nghĩa: Sau bữa tối, rô-bốt của tôi sẽ rửa bát.)
Câu 2. Điền từ thích hợp: Robots can do ___ jobs, like putting out fires. (Nghĩa: Rô-bốt có thể làm những việc nguy hiểm như dập lửa.)
Câu 3. Điền từ thích hợp: Robots are ___, so they can do hard work. (Nghĩa: Rô-bốt khỏe nên chúng có thể làm việc nặng.)
Câu 4. Điền từ thích hợp: This strong robot can ___ a car. (Nghĩa: Con rô-bốt khỏe này có thể nâng cả một chiếc ô tô.)
Câu 5. Điền từ thích hợp: The robot can ___ my face and say my name. (Nghĩa: Rô-bốt có thể nhận ra khuôn mặt tôi và gọi tên tôi.)
Câu 6. Điền từ thích hợp: Robots can ___ simple English sentences. (Nghĩa: Rô-bốt có thể hiểu những câu tiếng Anh đơn giản.)
Câu 7. Điền từ thích hợp: A/an ___ in the car factory works eight hours a day. (Nghĩa: Một công nhân trong nhà máy ô tô làm việc tám giờ mỗi ngày.)
Câu 8. Điền từ thích hợp: Robots help to build cars in the ___. (Nghĩa: Rô-bốt giúp lắp ráp ô tô trong nhà máy.)