DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 6

Từ vựng: Bạn bè

20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bạn bè, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Bạn bè". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. appearance /əˈpɪə.rəns/ (n): ngoại hình — Don't judge people by their appearance. (Đừng đánh giá người khác qua ngoại hình.) 2. personality /ˌpɜː.sənˈæl.ə.ti/ (n): tính cách — Mai has a lovely personality. Everyone likes her. (Mai có tính cách rất dễ mến. Ai cũng quý bạn ấy.) 3. kind /kaɪnd/ (adj): tốt bụng — My neighbour is very kind. She always helps other people. (Cô hàng xóm của tôi rất tốt bụng. Cô ấy luôn giúp đỡ người khác.) 4. funny /ˈfʌn.i/ (adj): vui tính — Tom is so funny. He always makes us laugh. (Tom rất vui tính. Cậu ấy luôn làm chúng tôi cười.) 5. clever /ˈklev.ə/ (adj): thông minh — Minh is clever. He can solve difficult maths problems quickly. (Minh thông minh. Cậu ấy giải nhanh những bài toán khó.) 6. confident /ˈkɒn.fɪ.dənt/ (adj): tự tin — She is confident when she speaks in front of the class. (Bạn ấy tự tin khi nói trước lớp.) 7. shy /ʃaɪ/ (adj): nhút nhát — Lan is shy, so she doesn't talk much to new people. (Lan nhút nhát nên không nói chuyện nhiều với người mới quen.) 8. hard-working /ˌhɑːdˈwɜː.kɪŋ/ (adj): chăm chỉ — Hoa is hard-working. She studies every evening. (Hoa chăm chỉ. Bạn ấy học bài mỗi tối.) 9. curious /ˈkjʊə.ri.əs/ (adj): tò mò, ham hiểu biết — My little brother is curious and asks a lot of questions. (Em trai tôi ham hiểu biết và hỏi rất nhiều câu hỏi.) 10. careful /ˈkeə.fəl/ (adj): cẩn thận — Be careful when you cross the road. (Hãy cẩn thận khi sang đường.)

Từ vựng 11–20

11. talkative /ˈtɔː.kə.tɪv/ (adj): nói nhiều — Nam is talkative. He chats with his friends all the time. (Nam nói nhiều. Cậu ấy tán gẫu với bạn suốt.) 12. patient /ˈpeɪ.ʃənt/ (adj): kiên nhẫn — Our teacher is patient. She explains the lesson again and again. (Cô giáo chúng tôi rất kiên nhẫn. Cô giảng lại bài nhiều lần.) 13. generous /ˈdʒen.ər.əs/ (adj): hào phóng — Linh is generous. She often shares her snacks with us. (Linh hào phóng. Bạn ấy thường chia đồ ăn vặt cho chúng tôi.) 14. sporty /ˈspɔː.ti/ (adj): mê thể thao — Duc is sporty. He plays football and goes swimming every week. (Đức mê thể thao. Cậu ấy đá bóng và đi bơi mỗi tuần.) 15. curly /ˈkɜː.li/ (adj): xoăn — My best friend has long curly hair. (Bạn thân của tôi có mái tóc dài xoăn.) 16. chubby /ˈtʃʌb.i/ (adj): mũm mĩm — The baby has chubby cheeks. (Em bé có đôi má mũm mĩm.) 17. tall /tɔːl/ (adj): cao — My brother is tall, so he can reach the top shelf. (Anh tôi cao nên có thể với tới ngăn kệ trên cùng.) 18. glasses /ˈɡlɑː.sɪz/ (n): kính mắt — She wears glasses because she can't see well. (Bạn ấy đeo kính vì mắt nhìn không rõ.) 19. best friend /ˌbest ˈfrend/ (n): bạn thân — Phong is my best friend. We do everything together. (Phong là bạn thân của tôi. Chúng tôi làm gì cũng có nhau.) 20. get on well with /ɡet ɒn ˈwel wɪð/ (phr): hòa hợp với — I get on well with all my classmates. (Tôi hòa hợp với tất cả các bạn cùng lớp.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Trường học mới20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường học mới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Ngôi nhà của em20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngôi nhà của em, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Khu phố của em20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Khu phố của em, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Kỳ quan thiên nhiên20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Kỳ quan thiên nhiên, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Tết của chúng ta20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tết của chúng ta, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Truyền hình20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Truyền hình, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thể thao và trò chơi20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thể thao và trò chơi, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thành phố trên thế giới20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thành phố trên thế giới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Ngôi nhà tương lai20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngôi nhà tương lai, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thế giới xanh hơn20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thế giới xanh hơn, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Người máy20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Người máy, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000