Từ vựng: Tết của chúng ta
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tết của chúng ta, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Tết của chúng ta". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. celebrate /ˈsel.ə.breɪt/ (v): đón mừng — Vietnamese people celebrate Tet in January or February. (Người Việt Nam đón Tết vào tháng Một hoặc tháng Hai.) 2. decorate /ˈdek.ə.reɪt/ (v): trang trí — We decorate our house with flowers before Tet. (Chúng tôi trang trí nhà cửa bằng hoa trước Tết.) 3. clean /kliːn/ (v): dọn dẹp — We should clean the whole house before Tet. (Chúng ta nên dọn dẹp cả nhà trước Tết.) 4. visit /ˈvɪz.ɪt/ (v): thăm — On the first day of Tet, we visit our grandparents. (Vào mùng một Tết, chúng tôi đi thăm ông bà.) 5. behave /bɪˈheɪv/ (v): cư xử — Children should behave well and not argue at Tet. (Trẻ em nên cư xử ngoan và không cãi nhau vào dịp Tết.) 6. break /breɪk/ (v): làm vỡ — Be careful not to break any cups at Tet. (Cẩn thận đừng làm vỡ cốc chén nào vào dịp Tết.) 7. get together /ˌɡet təˈɡeð.ə/ (phr): quây quần — Our family members get together for a big meal on New Year's Eve. (Các thành viên trong gia đình quây quần bên bữa cơm lớn đêm giao thừa.) 8. wish /wɪʃ/ (n): điều ước — At midnight, I make a wish for a happy new year. (Lúc nửa đêm, tôi cầu một điều ước cho năm mới vui vẻ.) 9. good luck /ˌɡʊd ˈlʌk/ (n): sự may mắn — Red is the colour of good luck in Viet Nam. (Màu đỏ là màu của sự may mắn ở Việt Nam.) 10. lucky money /ˌlʌk.i ˈmʌn.i/ (n): tiền lì xì — Children get lucky money in red envelopes. (Trẻ em được nhận tiền lì xì trong phong bao đỏ.)
Từ vựng 11–20
11. peach flower /ˈpiːtʃ ˌflaʊ.ə/ (n): hoa đào — People in the north buy a pink peach flower branch for Tet. (Người miền Bắc mua một cành hoa đào màu hồng để chơi Tết.) 12. apricot blossom /ˈeɪ.prɪ.kɒt ˌblɒs.əm/ (n): hoa mai — In the south, the yellow apricot blossom is the flower of Tet. (Ở miền Nam, hoa mai vàng là loài hoa của ngày Tết.) 13. kumquat tree /ˈkʌm.kwɒt ˌtriː/ (n): cây quất — We put a kumquat tree with small orange fruits in the living room. (Chúng tôi đặt một cây quất có quả nhỏ màu cam trong phòng khách.) 14. fireworks /ˈfaɪə.wɜːks/ (n): pháo hoa — We watch the fireworks light up the sky at midnight. (Chúng tôi ngắm pháo hoa rực sáng bầu trời lúc nửa đêm.) 15. sticky rice /ˌstɪk.i ˈraɪs/ (n): gạo nếp — My mum uses sticky rice to make banh chung. (Mẹ tôi dùng gạo nếp để gói bánh chưng.) 16. relative /ˈrel.ə.tɪv/ (n): họ hàng — At Tet, we visit every relative in our village. (Vào dịp Tết, chúng tôi đi thăm từng người họ hàng trong làng.) 17. family gathering /ˈfæm.əl.i ˌɡæð.ər.ɪŋ/ (n): buổi sum họp gia đình — Tet is a time for a big family gathering. (Tết là dịp để cả nhà sum họp.) 18. first footer /ˌfɜːst ˈfʊt.ə/ (n): người xông đất — The first footer is the first visitor to your home in the new year. (Người xông đất là vị khách đầu tiên đến nhà em trong năm mới.) 19. calendar /ˈkæl.ən.də/ (n): tờ lịch — I look at the calendar to see how many days are left until Tet. (Tôi xem lịch để biết còn bao nhiêu ngày nữa là đến Tết.) 20. sweets /swiːts/ (n): kẹo — There is a box of sweets and dried fruit on the table. (Có một hộp kẹo và mứt trên bàn.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.