Từ vựng: Thành phố trên thế giới
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thành phố trên thế giới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Thành phố trên thế giới". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. capital /ˈkæp.ɪ.təl/ (n): thủ đô — Ha Noi is the capital of Viet Nam. (Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.) 2. landmark /ˈlænd.mɑːk/ (n): công trình biểu tượng — The Eiffel Tower is a famous landmark in Paris. (Tháp Eiffel là một công trình biểu tượng nổi tiếng ở Paris.) 3. tower /ˈtaʊ.ə/ (n): tòa tháp — You can see the whole city from the top of the tower. (Bạn có thể ngắm cả thành phố từ đỉnh tòa tháp.) 4. palace /ˈpæl.ɪs/ (n): cung điện — The king and queen live in a big palace. (Nhà vua và hoàng hậu sống trong một cung điện lớn.) 5. continent /ˈkɒn.tɪ.nənt/ (n): châu lục — Asia is the biggest continent in the world. (Châu Á là châu lục lớn nhất thế giới.) 6. postcard /ˈpəʊst.kɑːd/ (n): bưu thiếp — I sent my friend a postcard from Singapore. (Tôi gửi cho bạn tôi một tấm bưu thiếp từ Xin-ga-po.) 7. tourist /ˈtʊə.rɪst/ (n): khách du lịch — A tourist asked me the way to the museum. (Một vị khách du lịch hỏi tôi đường đến bảo tàng.) 8. population /ˌpɒp.jəˈleɪ.ʃən/ (n): dân số — Tokyo has a population of more than thirteen million people. (Tô-ki-ô có dân số hơn mười ba triệu người.) 9. skyscraper /ˈskaɪˌskreɪ.pə/ (n): tòa nhà chọc trời — This skyscraper has more than eighty floors. (Tòa nhà chọc trời này có hơn tám mươi tầng.) 10. canal /kəˈnæl/ (n): kênh đào — In Venice, people travel by boat along the canal. (Ở Venice, người ta đi lại bằng thuyền dọc theo kênh đào.)
Từ vựng 11–20
11. journey /ˈdʒɜː.ni/ (n): chuyến đi — The journey from Ha Noi to London takes about twelve hours by plane. (Chuyến đi từ Hà Nội đến Luân Đôn mất khoảng mười hai giờ bằng máy bay.) 12. famous /ˈfeɪ.məs/ (adj): nổi tiếng — Paris is famous for its beautiful buildings. (Paris nổi tiếng với những tòa nhà đẹp.) 13. dirty /ˈdɜː.ti/ (adj): bẩn — Some streets are dirty because people drop litter. (Một số con phố bẩn vì người ta vứt rác bừa bãi.) 14. exciting /ɪkˈsaɪ.tɪŋ/ (adj): sôi động, thú vị — New York is an exciting city with lots of things to do. (New York là một thành phố sôi động với rất nhiều thứ để làm.) 15. ancient /ˈeɪn.ʃənt/ (adj): cổ xưa — Rome has many ancient buildings that are two thousand years old. (Rô-ma có nhiều công trình cổ xưa đã hai nghìn năm tuổi.) 16. friendly /ˈfrend.li/ (adj): thân thiện — The people there are friendly and always smile at visitors. (Người dân ở đó thân thiện và luôn mỉm cười với du khách.) 17. delicious /dɪˈlɪʃ.əs/ (adj): ngon — The street food in Bangkok is delicious. (Đồ ăn đường phố ở Băng Cốc rất ngon.) 18. expensive /ɪkˈspen.sɪv/ (adj): đắt đỏ — Hotels in London are very expensive. (Khách sạn ở Luân Đôn rất đắt đỏ.) 19. rainy /ˈreɪ.ni/ (adj): có mưa, nhiều mưa — Bring an umbrella. It is a rainy day today. (Mang theo ô nhé. Hôm nay là một ngày mưa.) 20. take a photo /ˌteɪk ə ˈfəʊ.təʊ/ (phr): chụp ảnh — Let's take a photo in front of the tower. (Mình chụp ảnh trước tòa tháp đi.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.